heeders

[Mỹ]/[ˈhiːdər]/
[Anh]/[ˈhiːdər]/

Dịch

n. Một người chú ý và tuân theo chỉ dẫn; Người chú ý và hành động theo đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

heeders calling

Vietnamese_translation

heeders' area

Vietnamese_translation

heeders work

Vietnamese_translation

heeders report

Vietnamese_translation

heeders team

Vietnamese_translation

heeders' shift

Vietnamese_translation

heeders locate

Vietnamese_translation

heeders identify

Vietnamese_translation

heeders assist

Vietnamese_translation

heeders respond

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the restaurant's heeder was a vibrant, hand-painted mural.

Bảng trên đầu nhà hàng là một bức tranh tường được vẽ tay sinh động.

we installed a decorative heeder above the doorway to welcome guests.

Chúng tôi đã lắp đặt một bảng trang trí trên cửa ra vào để chào đón khách.

the antique heeder featured intricate carvings of floral motifs.

Bảng cổ có chạm khắc tinh xảo các họa tiết hoa lá.

a simple wooden heeder ran along the top of the bookcase.

Một bảng gỗ đơn giản chạy dọc theo phía trên kệ sách.

the theater's heeder displayed the play's title in elegant lettering.

Bảng trên đầu rạp hát hiển thị tiêu đề vở kịch bằng chữ in hoa tinh tế.

the heeder provided a visual break between the columns.

Bảng trên đầu tạo ra sự chuyển tiếp thị giác giữa các cột.

we chose a minimalist heeder to complement the modern design.

Chúng tôi chọn một bảng tối giản để bổ sung cho thiết kế hiện đại.

the heeder was illuminated with soft, ambient lighting.

Bảng trên đầu được chiếu sáng bằng ánh sáng môi trường nhẹ nhàng.

the architect designed a custom heeder for the building's entrance.

Kiến trúc sư đã thiết kế một bảng riêng biệt cho cổng ra vào của tòa nhà.

the heeder's ornate details added a touch of grandeur to the room.

Các chi tiết hoa văn tinh xảo của bảng trên đầu đã mang lại vẻ tráng lệ cho căn phòng.

we used a gilded heeder to enhance the room's luxurious feel.

Chúng tôi sử dụng một bảng được vàng để làm tăng thêm cảm giác xa hoa của căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay