heifers

[Mỹ]/ˈhɛɪfəz/
[Anh]/ˈhɛɪfərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bê cái, đặc biệt là những con chưa sinh bê.

Cụm từ & Cách kết hợp

young heifers

heifers non mordre

dairy heifers

heifers sữa

breeding heifers

heifers sinh sản

heifers for sale

heifers bán

heifers and calves

heifers và bê

replacement heifers

heifers thay thế

heifers management

quản lý heifers

heifers nutrition

dinh dưỡng heifers

heifers growth

sự phát triển của heifers

heifers training

đào tạo heifers

Câu ví dụ

farmers often raise heifers for milk production.

Người nông dân thường nuôi bò cái để sản xuất sữa.

heifers are an essential part of cattle farming.

Bò cái là một phần thiết yếu của chăn nuôi gia súc.

many heifers are bred to improve herd genetics.

Nhiều bò cái được nuôi để cải thiện di truyền của đàn gia súc.

heifers need proper nutrition to grow healthy.

Bò cái cần dinh dưỡng đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.

raising heifers can be a profitable venture.

Việc nuôi bò cái có thể là một hoạt động kinh doanh có lợi nhuận.

heifers are usually weaned at six months old.

Bò cái thường được cai sữa sau sáu tháng tuổi.

good management practices are crucial for heifer development.

Các biện pháp quản lý tốt là rất quan trọng cho sự phát triển của bò cái.

farmers track the growth of their heifers closely.

Người nông dân theo dõi chặt chẽ sự phát triển của bò cái của họ.

heifers are often vaccinated to prevent diseases.

Bò cái thường được tiêm phòng để phòng ngừa bệnh tật.

raising heifers requires knowledge of animal husbandry.

Việc nuôi bò cái đòi hỏi kiến thức về chăn nuôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay