helmsperson

[Mỹ]//ˈhɛlmzˌpɜːsən//
[Anh]//ˈhɛlmzˌpɝːsən//

Dịch

n. một người lái và chịu trách nhiệm điều khiển một con tàu hoặc thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

the helmsperson

người điều lái

our helmsperson

người điều lái của chúng ta

helmsperson on duty

người điều lái trực ca

call the helmsperson

gọi người điều lái

trust the helmsperson

tin tưởng người điều lái

helmspersons at work

những người điều lái đang làm việc

helmspersons on watch

những người điều lái đang trực ca

become a helmsperson

trở thành người điều lái

help the helmsperson

giúp đỡ người điều lái

replacing the helmsperson

thay thế người điều lái

Câu ví dụ

the helmsperson took the helm during the storm and steadied the ship.

Người điều lái đã cầm lái trong cơn bão và ổn định con tàu.

as helmsperson on watch, she kept a steady course through the narrow channel.

Với vai trò là người điều lái trực ca, cô đã duy trì航向 ổn định qua kênh hẹp.

the captain praised the helmsperson for quick, decisive action at the wheel.

Thuyền trưởng khen ngợi người điều lái vì hành động nhanh chóng và quyết đoán ở tay lái.

the helmsperson corrected the heading and brought the bow into the wind.

Người điều lái đã điều chỉnh航向 và đưa mũi tàu vào gió.

with calm hands, the helmsperson maintained course and speed in heavy seas.

Với tay lái bình tĩnh, người điều lái đã duy trì航向 và tốc độ trong biển động.

the helmsperson executed a smooth turn to port to avoid the floating debris.

Người điều lái đã thực hiện một vòng quay mượt mà về phía tây để tránh mảnh vụn trôi nổi.

at the harbor entrance, the helmsperson held position while the pilot came aboard.

Tại cửa cảng, người điều lái giữ vị trí trong khi thuyền trưởng lên tàu.

the helmsperson followed the navigation lights and kept the vessel on track.

Người điều lái theo đèn dẫn航 và giữ cho tàu đi đúng đường.

when visibility dropped, the helmsperson relied on instruments and steady steering.

Khi tầm nhìn giảm, người điều lái dựa vào các thiết bị và lái ổn định.

the helmsperson responded to the captain’s orders and adjusted the rudder angle.

Người điều lái đáp ứng lệnh của thuyền trưởng và điều chỉnh góc lái.

during docking, the helmsperson coordinated with the crew and made fine corrections.

Trong quá trình cập cảng, người điều lái phối hợp với thủy thủ đoàn và thực hiện các điều chỉnh tinh tế.

the experienced helmsperson anticipated the swell and prevented a hard yaw.

Người điều lái giàu kinh nghiệm dự đoán sóng và ngăn chặn sự quay mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay