hittable target
đích trúng đạn
easily hittable
dễ trúng đạn
being hittable
đang có thể trúng đạn
hittable zone
vùng có thể trúng đạn
highly hittable
rất dễ trúng đạn
was hittable
đã có thể trúng đạn
hittable area
khu vực có thể trúng đạn
very hittable
rất dễ trúng đạn
felt hittable
cảm thấy dễ trúng đạn
seemed hittable
trông như dễ trúng đạn
the target was a hittable object in the game environment.
Đối tượng mục tiêu là một vật thể có thể bị tấn công trong môi trường trò chơi.
was that npc hittable, or just a background character?
Đối tượng NPC đó có thể bị tấn công không, hay chỉ là một nhân vật nền?
the hittable area was clearly marked on the vehicle.
Khu vực có thể bị tấn công đã được đánh dấu rõ ràng trên phương tiện.
he designed the level with many hittable targets.
Anh ấy thiết kế cấp độ với nhiều mục tiêu có thể bị tấn công.
the enemy's weak point was a hittable section of armor.
Điểm yếu của kẻ địch là một phần giáp có thể bị tấn công.
it's frustrating when a hittable object is out of reach.
Rất khó chịu khi một vật thể có thể bị tấn công lại không với tới được.
the game rewarded players for hitting hittable components.
Trò chơi thưởng cho người chơi khi họ tấn công các thành phần có thể bị tấn công.
the simulation allowed for hittable and non-hittable elements.
Phần mô phỏng cho phép có các yếu tố có thể và không thể bị tấn công.
we needed to identify all the hittable parts of the robot.
Chúng ta cần xác định tất cả các bộ phận có thể bị tấn công của robot.
the tutorial showed which areas were hittable during the fight.
Bài hướng dẫn đã chỉ ra những khu vực nào có thể bị tấn công trong trận chiến.
the game's physics engine determined what was hittable.
Động cơ vật lý của trò chơi xác định những gì có thể bị tấn công.
hittable target
đích trúng đạn
easily hittable
dễ trúng đạn
being hittable
đang có thể trúng đạn
hittable zone
vùng có thể trúng đạn
highly hittable
rất dễ trúng đạn
was hittable
đã có thể trúng đạn
hittable area
khu vực có thể trúng đạn
very hittable
rất dễ trúng đạn
felt hittable
cảm thấy dễ trúng đạn
seemed hittable
trông như dễ trúng đạn
the target was a hittable object in the game environment.
Đối tượng mục tiêu là một vật thể có thể bị tấn công trong môi trường trò chơi.
was that npc hittable, or just a background character?
Đối tượng NPC đó có thể bị tấn công không, hay chỉ là một nhân vật nền?
the hittable area was clearly marked on the vehicle.
Khu vực có thể bị tấn công đã được đánh dấu rõ ràng trên phương tiện.
he designed the level with many hittable targets.
Anh ấy thiết kế cấp độ với nhiều mục tiêu có thể bị tấn công.
the enemy's weak point was a hittable section of armor.
Điểm yếu của kẻ địch là một phần giáp có thể bị tấn công.
it's frustrating when a hittable object is out of reach.
Rất khó chịu khi một vật thể có thể bị tấn công lại không với tới được.
the game rewarded players for hitting hittable components.
Trò chơi thưởng cho người chơi khi họ tấn công các thành phần có thể bị tấn công.
the simulation allowed for hittable and non-hittable elements.
Phần mô phỏng cho phép có các yếu tố có thể và không thể bị tấn công.
we needed to identify all the hittable parts of the robot.
Chúng ta cần xác định tất cả các bộ phận có thể bị tấn công của robot.
the tutorial showed which areas were hittable during the fight.
Bài hướng dẫn đã chỉ ra những khu vực nào có thể bị tấn công trong trận chiến.
the game's physics engine determined what was hittable.
Động cơ vật lý của trò chơi xác định những gì có thể bị tấn công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay