hoarded

[Mỹ]/hɔːdɪd/
[Anh]/hɔrdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tích lũy và lưu trữ (cái gì)

Cụm từ & Cách kết hợp

hoarded wealth

giấu trữ tài sản

hoarded resources

giấu trữ nguồn lực

hoarded goods

giấu trữ hàng hóa

hoarded supplies

giấu trữ vật tư

hoarded food

giấu trữ lương thực

hoarded treasure

giấu trữ kho báu

hoarded items

giấu trữ vật phẩm

hoarded assets

giấu trữ tài sản

hoarded information

giấu trữ thông tin

hoarded money

giấu trữ tiền bạc

Câu ví dụ

she hoarded supplies during the storm.

Cô ấy đã tích trữ đồ dùng trong suốt cơn bão.

he has hoarded old newspapers for years.

Anh ấy đã tích trữ báo cũ trong nhiều năm.

the collector hoarded rare coins.

Người sưu tập đã tích trữ những đồng tiền cổ quý hiếm.

many people hoarded food during the pandemic.

Nhiều người đã tích trữ thực phẩm trong đại dịch.

she hoarded memories in her diary.

Cô ấy đã giữ những kỷ niệm trong nhật ký của mình.

he hoarded toys from his childhood.

Anh ấy đã tích trữ đồ chơi từ thời thơ ấu.

they hoarded water bottles before the drought.

Họ đã tích trữ chai nước trước hạn hán.

she hoarded clothes she never wore.

Cô ấy đã tích trữ quần áo mà cô ấy chưa bao giờ mặc.

he hoarded money for a rainy day.

Anh ấy đã tích trữ tiền cho những ngày mưa.

people often hoard items they don't need.

Mọi người thường tích trữ những món đồ mà họ không cần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay