| số nhiều | hoaxers |
a blatant hoaxer
một kẻ lừa đảo trắng trợn
known hoaxer
một kẻ lừa đảo đã biết
calling hoaxer
gọi kẻ lừa đảo
hoaxer exposed
kẻ lừa đảo bị phanh phui
professional hoaxer
kẻ lừa đảo chuyên nghiệp
accused hoaxer
kẻ lừa đảo bị cáo buộc
online hoaxer
kẻ lừa đảo trực tuyến
hoaxer's scheme
kế hoạch của kẻ lừa đảo
becoming hoaxer
trở thành kẻ lừa đảo
serial hoaxer
kẻ lừa đảo liên tục
the self-proclaimed psychic turned out to be a notorious hoaxer.
Người tự xưng là người có khả năng ngoại cảm hóa ra lại là một kẻ lừa đảo nổi tiếng.
he was exposed as a hoaxer after fabricating evidence for his story.
Anh ta bị phanh phui là một kẻ lừa đảo sau khi bịa đặt bằng chứng cho câu chuyện của mình.
the website was run by a clever hoaxer trying to gain followers.
Trang web được điều hành bởi một kẻ lừa đảo xảo quyệt cố gắng thu hút người theo dõi.
authorities warned the public about the online hoaxer and their fake news.
Các nhà chức trách cảnh báo công chúng về kẻ lừa đảo trực tuyến và tin tức giả mạo của họ.
the journalist relentlessly pursued the hoaxer, uncovering their elaborate scheme.
Nhà báo không ngừng đeo đuổi kẻ lừa đảo, phát hiện ra kế hoạch phức tạp của họ.
he admitted being a hoaxer, claiming he just wanted to stir up controversy.
Anh ta thừa nhận là một kẻ lừa đảo, nói rằng anh ta chỉ muốn gây ra tranh cãi.
the viral video was created by a skilled hoaxer using sophisticated editing techniques.
Video lan truyền trên mạng được tạo ra bởi một kẻ lừa đảo lành nghề sử dụng các kỹ thuật chỉnh sửa phức tạp.
the investigation revealed the hoaxer's motive was financial gain.
Cuộc điều tra cho thấy động cơ của kẻ lừa đảo là thu lợi tài chính.
she quickly debunked the claims, proving the individual was a complete hoaxer.
Cô nhanh chóng bác bỏ những tuyên bố, chứng minh người đó hoàn toàn là một kẻ lừa đảo.
the social media platform banned the hoaxer for spreading misinformation.
Nền tảng mạng xã hội đã cấm kẻ lừa đảo vì lan truyền thông tin sai lệch.
he was a classic hoaxer, preying on people's gullibility and naivete.
Anh ta là một kẻ lừa đảo điển hình, lợi dụng sự cả tin và ngây thơ của mọi người.
a blatant hoaxer
một kẻ lừa đảo trắng trợn
known hoaxer
một kẻ lừa đảo đã biết
calling hoaxer
gọi kẻ lừa đảo
hoaxer exposed
kẻ lừa đảo bị phanh phui
professional hoaxer
kẻ lừa đảo chuyên nghiệp
accused hoaxer
kẻ lừa đảo bị cáo buộc
online hoaxer
kẻ lừa đảo trực tuyến
hoaxer's scheme
kế hoạch của kẻ lừa đảo
becoming hoaxer
trở thành kẻ lừa đảo
serial hoaxer
kẻ lừa đảo liên tục
the self-proclaimed psychic turned out to be a notorious hoaxer.
Người tự xưng là người có khả năng ngoại cảm hóa ra lại là một kẻ lừa đảo nổi tiếng.
he was exposed as a hoaxer after fabricating evidence for his story.
Anh ta bị phanh phui là một kẻ lừa đảo sau khi bịa đặt bằng chứng cho câu chuyện của mình.
the website was run by a clever hoaxer trying to gain followers.
Trang web được điều hành bởi một kẻ lừa đảo xảo quyệt cố gắng thu hút người theo dõi.
authorities warned the public about the online hoaxer and their fake news.
Các nhà chức trách cảnh báo công chúng về kẻ lừa đảo trực tuyến và tin tức giả mạo của họ.
the journalist relentlessly pursued the hoaxer, uncovering their elaborate scheme.
Nhà báo không ngừng đeo đuổi kẻ lừa đảo, phát hiện ra kế hoạch phức tạp của họ.
he admitted being a hoaxer, claiming he just wanted to stir up controversy.
Anh ta thừa nhận là một kẻ lừa đảo, nói rằng anh ta chỉ muốn gây ra tranh cãi.
the viral video was created by a skilled hoaxer using sophisticated editing techniques.
Video lan truyền trên mạng được tạo ra bởi một kẻ lừa đảo lành nghề sử dụng các kỹ thuật chỉnh sửa phức tạp.
the investigation revealed the hoaxer's motive was financial gain.
Cuộc điều tra cho thấy động cơ của kẻ lừa đảo là thu lợi tài chính.
she quickly debunked the claims, proving the individual was a complete hoaxer.
Cô nhanh chóng bác bỏ những tuyên bố, chứng minh người đó hoàn toàn là một kẻ lừa đảo.
the social media platform banned the hoaxer for spreading misinformation.
Nền tảng mạng xã hội đã cấm kẻ lừa đảo vì lan truyền thông tin sai lệch.
he was a classic hoaxer, preying on people's gullibility and naivete.
Anh ta là một kẻ lừa đảo điển hình, lợi dụng sự cả tin và ngây thơ của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay