hoaxer

[Mỹ]/[ˈhɔːksər]/
[Anh]/[ˈhoʊksər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tạo ra hoặc thực hiện trò lừa bịp; Người thường xuyên tham gia vào các hành vi lừa dối để đánh lừa người khác.
Word Forms
số nhiềuhoaxers

Cụm từ & Cách kết hợp

a blatant hoaxer

một kẻ lừa đảo trắng trợn

known hoaxer

một kẻ lừa đảo đã biết

calling hoaxer

gọi kẻ lừa đảo

hoaxer exposed

kẻ lừa đảo bị phanh phui

professional hoaxer

kẻ lừa đảo chuyên nghiệp

accused hoaxer

kẻ lừa đảo bị cáo buộc

online hoaxer

kẻ lừa đảo trực tuyến

hoaxer's scheme

kế hoạch của kẻ lừa đảo

becoming hoaxer

trở thành kẻ lừa đảo

serial hoaxer

kẻ lừa đảo liên tục

Câu ví dụ

the self-proclaimed psychic turned out to be a notorious hoaxer.

Người tự xưng là người có khả năng ngoại cảm hóa ra lại là một kẻ lừa đảo nổi tiếng.

he was exposed as a hoaxer after fabricating evidence for his story.

Anh ta bị phanh phui là một kẻ lừa đảo sau khi bịa đặt bằng chứng cho câu chuyện của mình.

the website was run by a clever hoaxer trying to gain followers.

Trang web được điều hành bởi một kẻ lừa đảo xảo quyệt cố gắng thu hút người theo dõi.

authorities warned the public about the online hoaxer and their fake news.

Các nhà chức trách cảnh báo công chúng về kẻ lừa đảo trực tuyến và tin tức giả mạo của họ.

the journalist relentlessly pursued the hoaxer, uncovering their elaborate scheme.

Nhà báo không ngừng đeo đuổi kẻ lừa đảo, phát hiện ra kế hoạch phức tạp của họ.

he admitted being a hoaxer, claiming he just wanted to stir up controversy.

Anh ta thừa nhận là một kẻ lừa đảo, nói rằng anh ta chỉ muốn gây ra tranh cãi.

the viral video was created by a skilled hoaxer using sophisticated editing techniques.

Video lan truyền trên mạng được tạo ra bởi một kẻ lừa đảo lành nghề sử dụng các kỹ thuật chỉnh sửa phức tạp.

the investigation revealed the hoaxer's motive was financial gain.

Cuộc điều tra cho thấy động cơ của kẻ lừa đảo là thu lợi tài chính.

she quickly debunked the claims, proving the individual was a complete hoaxer.

Cô nhanh chóng bác bỏ những tuyên bố, chứng minh người đó hoàn toàn là một kẻ lừa đảo.

the social media platform banned the hoaxer for spreading misinformation.

Nền tảng mạng xã hội đã cấm kẻ lừa đảo vì lan truyền thông tin sai lệch.

he was a classic hoaxer, preying on people's gullibility and naivete.

Anh ta là một kẻ lừa đảo điển hình, lợi dụng sự cả tin và ngây thơ của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay