holdable

[Mỹ]/ˈhəʊldəbl/
[Anh]/ˈhoʊldəbl/

Dịch

adj. bền vững; có thể duy trì hoặc tiếp tục; có thể giữ được; dễ cầm nắm.

Cụm từ & Cách kết hợp

holdable grip

thiết kế cầm nắm được

holdable handle

vị trí cầm nắm được

holdable object

vật thể có thể cầm nắm

holdable size

kích thước cầm nắm được

holdable design

thiết kế dễ cầm nắm

holdable shape

hình dạng dễ cầm nắm

holdable form

dạng cầm nắm được

holdable item

vật phẩm có thể cầm nắm

more holdable

dễ cầm nắm hơn

most holdable

dễ cầm nắm nhất

Câu ví dụ

this tote has a holdable handle that stays comfortable on long walks.

Túi này có tay cầm có thể cầm nắm được, giúp thoải mái khi đi bộ dài.

i need a holdable cup for the treadmill so it will not slip.

Tôi cần một chiếc cốc có thể cầm nắm được cho máy chạy bộ để không bị trượt.

the designer added a holdable grip to the flashlight for use with gloves.

Nhà thiết kế đã thêm một tay cầm có thể cầm nắm được vào đèn pin để sử dụng cùng găng tay.

please choose a holdable remote that fits smaller hands.

Hãy chọn một chiếc điều khiển có thể cầm nắm được phù hợp với bàn tay nhỏ hơn.

this phone case gives my device a holdable edge and better control.

Chiếc ốp điện thoại này giúp thiết bị của tôi có cạnh cầm nắm được và kiểm soát tốt hơn.

we packed a holdable water bottle with a strap for the hike.

Chúng tôi đã đóng gói một chai nước có thể cầm nắm được cùng một dây đeo cho chuyến đi bộ.

the camera has a holdable body, even when i shoot one handed.

Máy ảnh có thân máy có thể cầm nắm được, ngay cả khi tôi chụp một tay.

she prefers a holdable umbrella with a curved handle for rainy commutes.

Cô ấy thích một chiếc dù có thể cầm nắm được với tay cầm cong cho những chuyến đi trong mưa.

the kids asked for a holdable snack pack they could carry to school.

Các em nhỏ đã yêu cầu một túi đồ ăn nhẹ có thể cầm nắm được mà họ có thể mang đến trường.

try this holdable screwdriver with a rubberized grip for extra traction.

Hãy thử chiếc cờ lê có thể cầm nắm được này với tay cầm cao su để tăng lực bám.

our new mug comes with a holdable lid to prevent spills on the bus.

Chiếc cốc mới của chúng tôi đi kèm với nắp có thể cầm nắm được để ngăn tràn khi đi xe buýt.

he bought a holdable controller with textured grips for longer gaming sessions.

Anh ấy đã mua một bộ điều khiển có thể cầm nắm được với tay cầm có bề mặt sần sùi cho các phiên chơi game dài hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay