holocausts

[Mỹ]/ˈhɒləkɔːsts/
[Anh]/ˈhɑləˌkɔsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tàn phá hoặc tàn sát quy mô lớn, đặc biệt là của một số lượng lớn người

Cụm từ & Cách kết hợp

historical holocausts

những vụ diệt chủng lịch sử

modern holocausts

những vụ diệt chủng hiện đại

preventing holocausts

ngăn chặn các vụ diệt chủng

survivors of holocausts

những người sống sót sau các vụ diệt chủng

remembering holocausts

tưởng nhớ về các vụ diệt chủng

documenting holocausts

ghi lại các vụ diệt chủng

acknowledging holocausts

thừa nhận các vụ diệt chủng

discussing holocausts

thảo luận về các vụ diệt chủng

impact of holocausts

tác động của các vụ diệt chủng

lessons from holocausts

bài học từ các vụ diệt chủng

Câu ví dụ

the holocausts of history remind us of the importance of tolerance.

những vụ diệt chủng trong lịch sử nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự khoan dung.

many memorials commemorate the holocausts that occurred in the past.

nhiều đài tưởng niệm tưởng niệm các vụ diệt chủng đã xảy ra trong quá khứ.

education about holocausts is crucial to prevent future atrocities.

giáo dục về các vụ diệt chủng là rất quan trọng để ngăn chặn những hành động tàn bạo trong tương lai.

survivors of the holocausts often share their stories to raise awareness.

những người sống sót sau các vụ diệt chủng thường chia sẻ câu chuyện của họ để nâng cao nhận thức.

documentaries about holocausts provide valuable insights into human rights issues.

những bộ phim tài liệu về các vụ diệt chủng cung cấp những hiểu biết có giá trị về các vấn đề nhân quyền.

we must learn from the holocausts to ensure they never happen again.

chúng ta phải học hỏi từ các vụ diệt chủng để đảm bảo chúng không bao giờ xảy ra nữa.

holocausts have left a profound impact on collective memory and identity.

các vụ diệt chủng đã để lại tác động sâu sắc đến ký ức và bản sắc tập thể.

art can be a powerful medium to express the horrors of holocausts.

nghệ thuật có thể là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện nỗi kinh hoàng của các vụ diệt chủng.

many countries have laws against denying the holocausts.

nhiều quốc gia có luật chống lại việc phủ nhận các vụ diệt chủng.

the study of holocausts is important for understanding genocide prevention.

nghiên cứu về các vụ diệt chủng là quan trọng để hiểu về phòng ngừa diệt chủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay