hoodlumism

[Mỹ]/ˈhʊdləmɪzəm/
[Anh]/ˈhʊdləmɪzəm/

Dịch

n. bệnh truyền nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

hoodlumism problem

Vietnamese_translation

rising hoodlumism

Vietnamese_translation

street hoodlumism

Vietnamese_translation

combat hoodlumism

Vietnamese_translation

hoodlumism surge

Vietnamese_translation

urban hoodlumism

Vietnamese_translation

hoodlumism rate

Vietnamese_translation

youth hoodlumism

Vietnamese_translation

hoodlumism epidemic

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rise of hoodlumism in the city has concerned local residents.

Sự gia tăng của chủ nghĩa côn đồ trong thành phố đã làm lo lắng các cư dân địa phương.

police are working to reduce hoodlumism in the downtown area.

Cảnh sát đang làm việc để giảm bớt chủ nghĩa côn đồ ở khu trung tâm thành phố.

community programs aim to prevent hoodlumism among youth.

Các chương trình cộng đồng nhằm ngăn chặn chủ nghĩa côn đồ trong thanh thiếu niên.

the new policy targets hoodlumism and street violence.

Chính sách mới nhắm vào chủ nghĩa côn đồ và bạo lực đường phố.

hoodlumism has become a serious social problem in some neighborhoods.

Chủ nghĩa côn đồ đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng trong một số khu vực.

the mayor promised to crack down on hoodlumism.

Chủ tịch thành phố đã hứa sẽ đàn áp chủ nghĩa côn đồ.

researchers study the causes of hoodlumism in urban environments.

Nghiên cứu viên nghiên cứu nguyên nhân của chủ nghĩa côn đồ trong môi trường đô thị.

parents worry about their children's exposure to hoodlumism.

Cha mẹ lo lắng về việc con cái tiếp xúc với chủ nghĩa côn đồ.

the documentary exposed the culture of hoodlumism in certain areas.

Bộ phim tài liệu phơi bày văn hóa của chủ nghĩa côn đồ ở một số khu vực.

social workers try to intervene before hoodlumism takes root.

Những người làm công tác xã hội cố gắng can thiệp trước khi chủ nghĩa côn đồ bén rễ.

the government launched a campaign against hoodlumism last month.

Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống lại chủ nghĩa côn đồ vào tháng trước.

hoodlumism rates have decreased following increased police presence.

Tỷ lệ chủ nghĩa côn đồ đã giảm sau khi có sự hiện diện của cảnh sát tăng lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay