hopefulness

[Mỹ]/[ˈhəʊpfʊlnəs]/
[Anh]/[ˈhoʊpfʊlnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái cảm thấy hoặc truyền cảm hứng cho hy vọng; phẩm chất tràn đầy hy vọng.
adj. tràn đầy hy vọng.
Word Forms
số nhiềuhopefulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with hopefulness

với sự đầy hy vọng

full of hopefulness

tràn đầy hy vọng

expressing hopefulness

diễn tả sự hy vọng

a sense of hopefulness

cảm giác hy vọng

maintaining hopefulness

duy trì sự hy vọng

inspired hopefulness

sự hy vọng được truyền cảm hứng

youthful hopefulness

sự hy vọng trẻ trung

inherent hopefulness

sự hy vọng tiềm ẩn

renewing hopefulness

tái tạo sự hy vọng

Câu ví dụ

despite the challenges, she maintained a remarkable sense of hopefulness.

Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được một tinh thần lạc quan đáng kinh ngạc.

the team's hopefulness grew with each successful test run.

Sự lạc quan của đội ngũ tăng lên sau mỗi lần chạy thử thành công.

his speech was filled with hopefulness for the future of the country.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự lạc quan về tương lai của đất nước.

the children's faces radiated hopefulness as they waited for santa.

Khuôn mặt của những đứa trẻ rạng rỡ niềm hy vọng khi chờ đợi ông già Noel.

there was a palpable sense of hopefulness in the air after the announcement.

Có một cảm giác lạc quan rõ rệt trong không khí sau khi công bố.

the doctor's positive prognosis instilled a sense of hopefulness in the patient.

Dự báo tích cực của bác sĩ đã truyền cho bệnh nhân một cảm giác lạc quan.

she approached the situation with unwavering hopefulness and determination.

Cô ấy tiếp cận tình huống với sự lạc quan và quyết tâm không lay chuyển.

the project's success depended on the team's collective hopefulness.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự lạc quan tập thể của đội ngũ.

the news offered a glimmer of hopefulness amidst the difficult circumstances.

Tin tức mang lại một tia hy vọng giữa những hoàn cảnh khó khăn.

his youthful hopefulness was inspiring to everyone around him.

Sự lạc quan trẻ trung của anh ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the organization fosters hopefulness among marginalized communities.

Tổ chức thúc đẩy sự lạc quan trong cộng đồng bị thiệt thòi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay