hotshots only
chỉ những người chơi giỏi
hotshots team
đội những người chơi giỏi
hotshots club
câu lạc bộ những người chơi giỏi
hotshots competition
cuộc thi những người chơi giỏi
hotshots league
giải đấu những người chơi giỏi
hotshots event
sự kiện những người chơi giỏi
hotshots challenge
thử thách những người chơi giỏi
hotshots showcase
buổi giới thiệu những người chơi giỏi
hotshots performance
thành tích của những người chơi giỏi
hotshots experience
kinh nghiệm của những người chơi giỏi
the hotshots in the industry always get the best projects.
Những người giỏi nhất trong ngành luôn nhận được những dự án tốt nhất.
she is one of the hotshots in the tech world.
Cô ấy là một trong những người giỏi nhất trong thế giới công nghệ.
the hotshots of the team led them to victory.
Những người giỏi nhất của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
hotshots often have a lot of confidence in their abilities.
Những người giỏi nhất thường rất tự tin vào khả năng của họ.
he was considered a hotshot after winning the championship.
Anh ta được coi là một người giỏi nhất sau khi giành chức vô địch.
the hotshots were invited to speak at the conference.
Những người giỏi nhất được mời phát biểu tại hội nghị.
hotshots tend to have a competitive edge in their fields.
Những người giỏi nhất có xu hướng có lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực của họ.
she always knew how to impress the hotshots at work.
Cô ấy luôn biết cách gây ấn tượng với những người giỏi nhất tại nơi làm việc.
the hotshots collaborated on a groundbreaking project.
Những người giỏi nhất đã hợp tác trong một dự án đột phá.
being a hotshot requires dedication and hard work.
Việc trở thành một người giỏi nhất đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
hotshots only
chỉ những người chơi giỏi
hotshots team
đội những người chơi giỏi
hotshots club
câu lạc bộ những người chơi giỏi
hotshots competition
cuộc thi những người chơi giỏi
hotshots league
giải đấu những người chơi giỏi
hotshots event
sự kiện những người chơi giỏi
hotshots challenge
thử thách những người chơi giỏi
hotshots showcase
buổi giới thiệu những người chơi giỏi
hotshots performance
thành tích của những người chơi giỏi
hotshots experience
kinh nghiệm của những người chơi giỏi
the hotshots in the industry always get the best projects.
Những người giỏi nhất trong ngành luôn nhận được những dự án tốt nhất.
she is one of the hotshots in the tech world.
Cô ấy là một trong những người giỏi nhất trong thế giới công nghệ.
the hotshots of the team led them to victory.
Những người giỏi nhất của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
hotshots often have a lot of confidence in their abilities.
Những người giỏi nhất thường rất tự tin vào khả năng của họ.
he was considered a hotshot after winning the championship.
Anh ta được coi là một người giỏi nhất sau khi giành chức vô địch.
the hotshots were invited to speak at the conference.
Những người giỏi nhất được mời phát biểu tại hội nghị.
hotshots tend to have a competitive edge in their fields.
Những người giỏi nhất có xu hướng có lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực của họ.
she always knew how to impress the hotshots at work.
Cô ấy luôn biết cách gây ấn tượng với những người giỏi nhất tại nơi làm việc.
the hotshots collaborated on a groundbreaking project.
Những người giỏi nhất đã hợp tác trong một dự án đột phá.
being a hotshot requires dedication and hard work.
Việc trở thành một người giỏi nhất đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay