warmest regards
Lời chào thân thiện nhất
warmest welcome
Chào mừng nồng nhiệt nhất
warmest wishes
Chúc mừng tốt đẹp nhất
warmest thanks
Lời cảm ơn chân thành nhất
warmest smile
Nụ cười ấm áp nhất
feeling warmest
Cảm giác ấm áp nhất
warmest hug
Ôm ấp ấm áp nhất
warmest glow
Ánh sáng ấm áp nhất
warmest colors
Màu sắc ấm áp nhất
warmest memories
Kỷ niệm ấm áp nhất
we wish you the warmest greetings this holiday season.
Chúc mừng bạn những lời chúc tốt đẹp nhất trong mùa lễ này.
she gave him the warmest welcome possible.
Cô ấy đã đón tiếp anh ấy một cách thân thiện nhất có thể.
the warmest memories are often those from childhood.
Những kỷ niệm ấm áp nhất thường đến từ tuổi thơ.
thank you for the warmest hospitality you extended to us.
Cảm ơn bạn đã đón tiếp chúng tôi một cách thân thiện nhất.
the sun provided the warmest rays on the beach.
Mặt trời tỏa ra những tia nắng ấm áp nhất trên bãi biển.
he felt the warmest embrace from his mother.
Anh cảm nhận được cái ôm ấm áp nhất từ mẹ mình.
the warmest colors evoke feelings of comfort and joy.
Những màu sắc ấm áp nhất gợi lên cảm giác thoải mái và vui vẻ.
she sent the warmest wishes for a speedy recovery.
Cô ấy gửi những lời chúc ấm áp nhất để sớm hồi phục.
the fireplace offered the warmest refuge from the cold.
Lò sưởi cung cấp nơi ẩn náu ấm áp nhất khỏi cái lạnh.
we received the warmest applause after the performance.
Chúng tôi nhận được những tràng pháo tay ấm áp nhất sau buổi biểu diễn.
the warmest feeling was knowing they were safe.
Cảm giác ấm áp nhất là biết rằng họ đang an toàn.
warmest regards
Lời chào thân thiện nhất
warmest welcome
Chào mừng nồng nhiệt nhất
warmest wishes
Chúc mừng tốt đẹp nhất
warmest thanks
Lời cảm ơn chân thành nhất
warmest smile
Nụ cười ấm áp nhất
feeling warmest
Cảm giác ấm áp nhất
warmest hug
Ôm ấp ấm áp nhất
warmest glow
Ánh sáng ấm áp nhất
warmest colors
Màu sắc ấm áp nhất
warmest memories
Kỷ niệm ấm áp nhất
we wish you the warmest greetings this holiday season.
Chúc mừng bạn những lời chúc tốt đẹp nhất trong mùa lễ này.
she gave him the warmest welcome possible.
Cô ấy đã đón tiếp anh ấy một cách thân thiện nhất có thể.
the warmest memories are often those from childhood.
Những kỷ niệm ấm áp nhất thường đến từ tuổi thơ.
thank you for the warmest hospitality you extended to us.
Cảm ơn bạn đã đón tiếp chúng tôi một cách thân thiện nhất.
the sun provided the warmest rays on the beach.
Mặt trời tỏa ra những tia nắng ấm áp nhất trên bãi biển.
he felt the warmest embrace from his mother.
Anh cảm nhận được cái ôm ấm áp nhất từ mẹ mình.
the warmest colors evoke feelings of comfort and joy.
Những màu sắc ấm áp nhất gợi lên cảm giác thoải mái và vui vẻ.
she sent the warmest wishes for a speedy recovery.
Cô ấy gửi những lời chúc ấm áp nhất để sớm hồi phục.
the fireplace offered the warmest refuge from the cold.
Lò sưởi cung cấp nơi ẩn náu ấm áp nhất khỏi cái lạnh.
we received the warmest applause after the performance.
Chúng tôi nhận được những tràng pháo tay ấm áp nhất sau buổi biểu diễn.
the warmest feeling was knowing they were safe.
Cảm giác ấm áp nhất là biết rằng họ đang an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay