hugely

[Mỹ]/'hju:dʒli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. vô cùng; cực kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

hugely popular

phổ biến rộng rãi

grow hugely

phát triển mạnh mẽ

hugely successful

thành công rực rỡ

Câu ví dụ

The company saw a hugely successful quarter.

Công ty đã chứng kiến một quý thành công rực rỡ.

She is hugely talented in music.

Cô ấy có tài năng âm nhạc vô cùng lớn.

The new restaurant is hugely popular among young people.

Nhà hàng mới rất được ưa chuộng trong giới trẻ.

The project is hugely important for the community.

Dự án vô cùng quan trọng đối với cộng đồng.

The movie was hugely entertaining.

Bộ phim vô cùng thú vị.

The concert was hugely attended by fans.

Buổi hòa nhạc thu hút lượng lớn người hâm mộ.

The team's victory was hugely celebrated by the fans.

Chiến thắng của đội đã được người hâm mộ ăn mừng nồng nhiệt.

The book was hugely influential in shaping public opinion.

Cuốn sách có ảnh hưởng rất lớn đến việc định hình dư luận.

The company invested hugely in research and development.

Công ty đã đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu và phát triển.

The artist's work is hugely admired by critics.

Tác phẩm của nghệ sĩ được giới phê bình đánh giá rất cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay