humiliatingly bad
thật là xấu hổ
humiliatingly low
thật là thấp kém
the team lost humiliatingly in the final after leading at halftime.
Đội bóng đã thua một cách nhục nhã trong trận chung kết sau khi dẫn trước hiệp một.
he was humiliatingly defeated by a newcomer in the first round.
Ông đã bị đánh bại một cách nhục nhã bởi một tân binh trong vòng đầu tiên.
the proposal was humiliatingly rejected by the committee without debate.
Đề xuất đã bị từ chối một cách nhục nhã bởi ủy ban mà không có bất kỳ tranh luận nào.
they were humiliatingly outplayed by their rivals all night.
Họ đã bị các đối thủ của mình đánh bại một cách nhục nhã suốt cả đêm.
our estimate was humiliatingly wrong, and the client noticed immediately.
Ước tính của chúng tôi đã sai một cách nhục nhã, và khách hàng đã nhận ra ngay lập tức.
she realized humiliatingly late that she had emailed the wrong file.
Cô nhận ra một cách nhục nhã rằng mình đã gửi tệp sai.
the speaker forgot his notes and paused humiliatingly in front of the crowd.
Người phát biểu quên ghi chú của mình và dừng lại một cách nhục nhã trước đám đông.
he was humiliatingly unprepared for the interview and stumbled over basic questions.
Ông không chuẩn bị một cách nhục nhã cho buổi phỏng vấn và lúng túng với những câu hỏi cơ bản.
the company was humiliatingly slow to respond to the outage reports.
Công ty phản ứng một cách nhục nhã chậm trễ với các báo cáo sự cố.
the actress was humiliatingly misquoted, and the rumor spread for weeks.
Ngôi sao nữ bị trích dẫn sai một cách nhục nhã, và tin đồn lan truyền trong nhiều tuần.
the goalkeeper looked humiliatingly helpless as the fourth goal went in.
Thủ môn trông vô cùng bất lực một cách nhục nhã khi bàn thắng thứ tư được ghi.
after months of hype, the product launch was humiliatingly underwhelming.
Sau nhiều tháng quảng bá, việc ra mắt sản phẩm đã vô cùng thất vọng một cách nhục nhã.
humiliatingly bad
thật là xấu hổ
humiliatingly low
thật là thấp kém
the team lost humiliatingly in the final after leading at halftime.
Đội bóng đã thua một cách nhục nhã trong trận chung kết sau khi dẫn trước hiệp một.
he was humiliatingly defeated by a newcomer in the first round.
Ông đã bị đánh bại một cách nhục nhã bởi một tân binh trong vòng đầu tiên.
the proposal was humiliatingly rejected by the committee without debate.
Đề xuất đã bị từ chối một cách nhục nhã bởi ủy ban mà không có bất kỳ tranh luận nào.
they were humiliatingly outplayed by their rivals all night.
Họ đã bị các đối thủ của mình đánh bại một cách nhục nhã suốt cả đêm.
our estimate was humiliatingly wrong, and the client noticed immediately.
Ước tính của chúng tôi đã sai một cách nhục nhã, và khách hàng đã nhận ra ngay lập tức.
she realized humiliatingly late that she had emailed the wrong file.
Cô nhận ra một cách nhục nhã rằng mình đã gửi tệp sai.
the speaker forgot his notes and paused humiliatingly in front of the crowd.
Người phát biểu quên ghi chú của mình và dừng lại một cách nhục nhã trước đám đông.
he was humiliatingly unprepared for the interview and stumbled over basic questions.
Ông không chuẩn bị một cách nhục nhã cho buổi phỏng vấn và lúng túng với những câu hỏi cơ bản.
the company was humiliatingly slow to respond to the outage reports.
Công ty phản ứng một cách nhục nhã chậm trễ với các báo cáo sự cố.
the actress was humiliatingly misquoted, and the rumor spread for weeks.
Ngôi sao nữ bị trích dẫn sai một cách nhục nhã, và tin đồn lan truyền trong nhiều tuần.
the goalkeeper looked humiliatingly helpless as the fourth goal went in.
Thủ môn trông vô cùng bất lực một cách nhục nhã khi bàn thắng thứ tư được ghi.
after months of hype, the product launch was humiliatingly underwhelming.
Sau nhiều tháng quảng bá, việc ra mắt sản phẩm đã vô cùng thất vọng một cách nhục nhã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay