hunching

[Mỹ]/[hʌntʃɪŋ]/
[Anh]/[hʌntʃɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Cong vênhay cúi xuống; nghiêng người về phía trước.
v. (over) Làm việc trên một cái bàn hay cái bảng, thường là một cách tập trung.
n. Một dự cảm; một cảm giác hay trực giác.
adj. Có tư thế cong vênh.

Cụm từ & Cách kết hợp

hunching over

đứng cúi người

hunching shoulders

đẩy vai lên

hunching posture

thái độ cúi người

hunched over

đang cúi người

hunching his back

đẩy lưng lại

hunching forward

cúi người về phía trước

hunching shoulders up

đẩy vai lên cao

hunched figure

hình dáng gù

hunching slightly

cúi người nhẹ

hunching down

cúi người xuống

Câu ví dụ

he was hunching over his desk, completely absorbed in his work.

Anh ấy cúi người lại bàn, hoàn toàn chìm đắm trong công việc.

the old man was hunching slightly due to years of carrying heavy loads.

Người đàn ông già hơi cúi người do nhiều năm phải mang vác những vật nặng.

she noticed the child hunching his shoulders as he walked down the street.

Cô ấy nhận thấy đứa trẻ khom lưng khi đi dọc con phố.

avoid hunching your back when using a computer for long periods.

Tránh cúi lưng khi sử dụng máy tính trong thời gian dài.

the dancer's posture was perfect, without any hunching or stiffness.

Tư thế của người nhảy múa hoàn hảo, không có hiện tượng khom lưng hay cứng nhắc.

he started hunching over after spending hours reading in a dimly lit room.

Anh ấy bắt đầu khom lưng sau khi dành hàng giờ đọc trong một căn phòng tối tăm.

the weightlifter's hunching posture strained his lower back.

Tư thế khom lưng của vận động viên cử tạ gây căng thẳng cho vùng lưng dưới.

try to stand up straight instead of hunching your shoulders forward.

Hãy đứng thẳng thay vì khom vai về phía trước.

the detective was hunching over the evidence, searching for clues.

Thám tử đang cúi người lại những bằng chứng, tìm kiếm manh mối.

he had a bad habit of hunching over when he was nervous.

Anh ấy có thói quen xấu là khom lưng khi cảm thấy lo lắng.

the ergonomic chair helped prevent him from hunching while working.

Ghế văn phòng giúp ngăn anh ấy khom lưng khi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay