slouching posture
tư thế cúi người
stop slouching
dừng cúi người
slouching shoulders
vai cúi
slouching down
cúi xuống
slouching habit
thói quen cúi người
avoid slouching
tránh cúi người
slouching body
cơ thể cúi người
slouching position
vị trí cúi người
slouching chair
ghế tựa lưng không đúng tư thế
slouching forward
khuỵu về phía trước
he was slouching in his chair during the meeting.
anh ấy đang ngồi vắt vẻo trên ghế trong cuộc họp.
slouching can lead to back pain over time.
ngồi vắt vẻo có thể dẫn đến đau lưng theo thời gian.
she noticed him slouching while he was studying.
cô ấy nhận thấy anh ấy đang ngồi vắt vẻo khi đang học.
try not to slouch when you're sitting at your desk.
hãy cố gắng không ngồi vắt vẻo khi bạn ngồi ở bàn làm việc.
his slouching posture made him look unconfident.
tư thế ngồi vắt vẻo của anh ấy khiến anh ấy trông thiếu tự tin.
she was always slouching, which affected her confidence.
cô ấy luôn ngồi vắt vẻo, điều này ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
slouching can affect your breathing and energy levels.
ngồi vắt vẻo có thể ảnh hưởng đến nhịp thở và mức năng lượng của bạn.
he caught himself slouching and straightened up immediately.
anh ấy nhận ra mình đang ngồi vắt vẻo và ngay lập tức ngồi thẳng lại.
parents often tell their kids to stop slouching.
cha mẹ thường bảo con cái của họ đừng ngồi vắt vẻo nữa.
slouching is a common habit among teenagers.
ngồi vắt vẻo là một thói quen phổ biến ở những người trẻ tuổi.
slouching posture
tư thế cúi người
stop slouching
dừng cúi người
slouching shoulders
vai cúi
slouching down
cúi xuống
slouching habit
thói quen cúi người
avoid slouching
tránh cúi người
slouching body
cơ thể cúi người
slouching position
vị trí cúi người
slouching chair
ghế tựa lưng không đúng tư thế
slouching forward
khuỵu về phía trước
he was slouching in his chair during the meeting.
anh ấy đang ngồi vắt vẻo trên ghế trong cuộc họp.
slouching can lead to back pain over time.
ngồi vắt vẻo có thể dẫn đến đau lưng theo thời gian.
she noticed him slouching while he was studying.
cô ấy nhận thấy anh ấy đang ngồi vắt vẻo khi đang học.
try not to slouch when you're sitting at your desk.
hãy cố gắng không ngồi vắt vẻo khi bạn ngồi ở bàn làm việc.
his slouching posture made him look unconfident.
tư thế ngồi vắt vẻo của anh ấy khiến anh ấy trông thiếu tự tin.
she was always slouching, which affected her confidence.
cô ấy luôn ngồi vắt vẻo, điều này ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
slouching can affect your breathing and energy levels.
ngồi vắt vẻo có thể ảnh hưởng đến nhịp thở và mức năng lượng của bạn.
he caught himself slouching and straightened up immediately.
anh ấy nhận ra mình đang ngồi vắt vẻo và ngay lập tức ngồi thẳng lại.
parents often tell their kids to stop slouching.
cha mẹ thường bảo con cái của họ đừng ngồi vắt vẻo nữa.
slouching is a common habit among teenagers.
ngồi vắt vẻo là một thói quen phổ biến ở những người trẻ tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay