ibexes

[Mỹ]/ˈaɪbɛksɪz/
[Anh]/ˈaɪbɛksɪz/

Dịch

n. dê hoang được tìm thấy ở vùng núi

Cụm từ & Cách kết hợp

wild ibexes

ibexes hoang dã

mountain ibexes

ibexes núi

female ibexes

ibexes cái

male ibexes

ibexes đực

ibexes habitat

môi trường sống của ibexes

ibexes population

dân số ibexes

protected ibexes

ibexes được bảo vệ

ibexes migration

di cư của ibexes

ibexes behavior

hành vi của ibexes

ibexes conservation

bảo tồn ibexes

Câu ví dụ

ibexes are known for their incredible climbing abilities.

những con ibexes nổi tiếng với khả năng leo núi phi thường.

many tourists come to see the ibexes in their natural habitat.

nhiều khách du lịch đến để xem ibexes trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

ibexes can be found in mountainous regions across europe and asia.

ibexes có thể được tìm thấy ở các vùng núi ở châu âu và châu á.

the ibexes' horns can grow to impressive lengths.

sừng của ibexes có thể phát triển đến những chiều dài ấn tượng.

conservation efforts are important for protecting ibexes.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ ibexes.

ibexes are social animals that often live in herds.

ibexes là những động vật hòa đồng thường sống thành bầy đàn.

in winter, ibexes adapt to harsh weather conditions.

vào mùa đông, ibexes thích nghi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

studying ibexes helps scientists understand alpine ecosystems.

nghiên cứu ibexes giúp các nhà khoa học hiểu về các hệ sinh thái núi cao.

ibexes have a unique ability to navigate steep cliffs.

ibexes có khả năng đặc biệt để điều hướng những vách đá dốc.

many people admire the beauty of ibexes in the wild.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của ibexes trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay