idlely

[Mỹ]/[ˈaɪdli]/
[Anh]/[ˈaɪdli]/

Dịch

adv. Một cách nhàn rỗi; không làm gì hữu ích hoặc có năng suất; không có mục đích hay hướng đích; vô định hướng; lười biếng; không có sự hăng hái hay cố gắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

idlely waiting

đang chờ đợi một cách vô ích

Câu ví dụ

he sat idlely watching the rain fall outside the window.

Anh ấy ngồi đó vô tư ngắm mưa rơi bên ngoài cửa sổ.

the cat lay idlely in a patch of sunlight.

Con mèo nằm đó vô tư trong một mảng ánh sáng mặt trời.

she spent the afternoon idlely browsing through old photographs.

Cô ấy dành buổi chiều vô tư lướt qua những bức ảnh cũ.

we idlely chatted about our weekend plans.

Chúng tôi vô tư trò chuyện về kế hoạch cuối tuần của mình.

the hours passed idlely as we waited for the train.

Giờ phút trôi qua vô tư khi chúng tôi chờ tàu.

he stood idlely by, observing the situation.

Anh ấy đứng đó vô tư, quan sát tình hình.

the children played idlely in the park.

Các em nhỏ vô tư chơi đùa trong công viên.

she idlely strummed a guitar, lost in thought.

Cô ấy vô tư gảy đàn guitar, chìm đắm trong suy nghĩ.

the engine idled idly, emitting a low rumble.

Máy phát ra tiếng rumbles thấp lõm, hoạt động vô tư.

they spent an idlely evening watching television.

Họ dành một buổi tối vô tư xem tivi.

he idlely tossed a ball in the air.

Anh ấy vô tư ném một quả bóng lên không trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay