idolize

[Mỹ]/ˈaɪdəlaɪz/
[Anh]/ˈaɪdəlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thờ phụng hoặc ngưỡng mộ ai đó như một thần tượng.
Word Forms
quá khứ phân từidolized
thì quá khứidolized
hiện tại phân từidolizing
ngôi thứ ba số ítidolizes

Câu ví dụ

Many teenagers idolize their favorite celebrities.

Nhiều thanh thiếu niên thần tượng những người nổi tiếng mà họ yêu thích.

She idolizes her older sister and wants to be just like her.

Cô ấy thần tượng chị gái của mình và muốn trở nên giống như chị ấy.

Fans often idolize athletes for their skills and achievements.

Người hâm mộ thường thần tượng các vận động viên vì kỹ năng và thành tích của họ.

Some people idolize wealth and material possessions.

Một số người thần tượng sự giàu có và những sở hữu vật chất.

He idolizes historical figures like Abraham Lincoln and Mahatma Gandhi.

Anh ấy thần tượng những nhân vật lịch sử như Abraham Lincoln và Mahatma Gandhi.

Teenagers often idolize pop stars and musicians.

Thanh thiếu niên thường thần tượng những ngôi sao nhạc pop và nhạc sĩ.

She idolizes her favorite author and reads all of his books.

Cô ấy thần tượng tác giả mà cô ấy yêu thích và đọc tất cả các cuốn sách của ông.

Some people idolize political leaders for their charisma and leadership qualities.

Một số người thần tượng các nhà lãnh đạo chính trị vì sự lôi cuốn và phẩm chất lãnh đạo của họ.

Children often idolize superheroes and fictional characters.

Trẻ em thường thần tượng những siêu anh hùng và nhân vật hư cấu.

He idolizes his grandfather for his wisdom and life experiences.

Anh ấy thần tượng ông nội của mình vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm sống của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay