idolatrize art
tôn sùng nghệ thuật
idolatrize celebrities
tôn sùng người nổi tiếng
idolatrize fame
tôn sùng danh tiếng
idolatrize leaders
tôn sùng các nhà lãnh đạo
idolatrize wealth
tôn sùng sự giàu có
idolatrize power
tôn sùng quyền lực
idolatrize tradition
tôn sùng truyền thống
idolatrize beauty
tôn sùng vẻ đẹp
idolatrize success
tôn sùng thành công
idolatrize culture
tôn sùng văn hóa
many fans tend to idolatrize their favorite celebrities.
nhiều người hâm mộ có xu hướng thần tượng những người nổi tiếng mà họ yêu thích.
it's unhealthy to idolatrize anyone to the point of losing your own identity.
Việc thần tượng bất kỳ ai đến mức đánh mất bản sắc của chính mình là không tốt.
people often idolatrize historical figures without considering their flaws.
Con người thường thần tượng các nhân vật lịch sử mà không xem xét những khuyết điểm của họ.
in some cultures, it's common to idolatrize leaders and public figures.
Ở một số nền văn hóa, việc thần tượng các nhà lãnh đạo và nhân vật công chúng là điều phổ biến.
we should appreciate artists without feeling the need to idolatrize them.
Chúng ta nên đánh giá cao các nghệ sĩ mà không cảm thấy cần phải thần tượng họ.
idolatrize can lead to unrealistic expectations of others.
Việc thần tượng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế về người khác.
some fans idolatrize athletes, forgetting their human side.
Một số người hâm mộ thần tượng các vận động viên, quên đi khía cạnh con người của họ.
it’s easy to idolatrize someone when you only see their achievements.
Dễ dàng để thần tượng ai đó khi bạn chỉ nhìn thấy những thành tựu của họ.
we must be careful not to idolatrize technology as a solution to all problems.
Chúng ta phải cẩn thận không nên thần tượng công nghệ như một giải pháp cho tất cả các vấn đề.
idolatrize can sometimes blind us to the truth about a person.
Thần tượng đôi khi có thể khiến chúng ta mù quáng trước sự thật về một người.
idolatrize art
tôn sùng nghệ thuật
idolatrize celebrities
tôn sùng người nổi tiếng
idolatrize fame
tôn sùng danh tiếng
idolatrize leaders
tôn sùng các nhà lãnh đạo
idolatrize wealth
tôn sùng sự giàu có
idolatrize power
tôn sùng quyền lực
idolatrize tradition
tôn sùng truyền thống
idolatrize beauty
tôn sùng vẻ đẹp
idolatrize success
tôn sùng thành công
idolatrize culture
tôn sùng văn hóa
many fans tend to idolatrize their favorite celebrities.
nhiều người hâm mộ có xu hướng thần tượng những người nổi tiếng mà họ yêu thích.
it's unhealthy to idolatrize anyone to the point of losing your own identity.
Việc thần tượng bất kỳ ai đến mức đánh mất bản sắc của chính mình là không tốt.
people often idolatrize historical figures without considering their flaws.
Con người thường thần tượng các nhân vật lịch sử mà không xem xét những khuyết điểm của họ.
in some cultures, it's common to idolatrize leaders and public figures.
Ở một số nền văn hóa, việc thần tượng các nhà lãnh đạo và nhân vật công chúng là điều phổ biến.
we should appreciate artists without feeling the need to idolatrize them.
Chúng ta nên đánh giá cao các nghệ sĩ mà không cảm thấy cần phải thần tượng họ.
idolatrize can lead to unrealistic expectations of others.
Việc thần tượng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế về người khác.
some fans idolatrize athletes, forgetting their human side.
Một số người hâm mộ thần tượng các vận động viên, quên đi khía cạnh con người của họ.
it’s easy to idolatrize someone when you only see their achievements.
Dễ dàng để thần tượng ai đó khi bạn chỉ nhìn thấy những thành tựu của họ.
we must be careful not to idolatrize technology as a solution to all problems.
Chúng ta phải cẩn thận không nên thần tượng công nghệ như một giải pháp cho tất cả các vấn đề.
idolatrize can sometimes blind us to the truth about a person.
Thần tượng đôi khi có thể khiến chúng ta mù quáng trước sự thật về một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay