illuminations

[Mỹ]/[ɪˌluːmɪˈneɪʃənz]/
[Anh]/[ɪˈluːmɪˌneɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động thắp sáng hoặc trạng thái được thắp sáng; Những trường hợp được thắp sáng rực rỡ; Một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật làm rõ hoặc giải thích điều gì đó; Những màn trình diễn ánh sáng lễ hội, đặc biệt là trong các dịp lễ tết.

Cụm từ & Cách kết hợp

evening illuminations

ánh sáng buổi tối

street illuminations

ánh sáng đường phố

holiday illuminations

ánh sáng ngày lễ

building illuminations

ánh sáng tòa nhà

festive illuminations

ánh sáng lễ hội

creating illuminations

tạo ra ánh sáng

viewing illuminations

xem ánh sáng

beautiful illuminations

ánh sáng tuyệt đẹp

winter illuminations

ánh sáng mùa đông

city illuminations

ánh sáng thành phố

Câu ví dụ

the gallery featured stunning illuminations of the night sky in the artist's work.

Galerie có các hiệu ứng ánh sáng tuyệt đẹp về bầu trời đêm trong tác phẩm của nghệ sĩ.

stage illuminations created a magical atmosphere for the theatrical performance.

Ánh sáng sân khấu tạo ra một không khí ma thuật cho buổi biểu diễn kịch.

the christmas tree was adorned with colorful illuminations.

Cây thông Noel được trang trí bằng những hiệu ứng ánh sáng đầy màu sắc.

architectural illuminations highlighted the building's intricate details.

Ánh sáng kiến trúc làm nổi bật những chi tiết phức tạp của tòa nhà.

the city's illuminations sparkled along the riverbank.

Ánh sáng của thành phố lấp lánh dọc theo bờ sông.

the museum's illuminations enhanced the beauty of the ancient artifacts.

Ánh sáng của bảo tàng làm tăng thêm vẻ đẹp của các cổ vật cổ đại.

the fireworks display included dazzling illuminations of red and gold.

Buổi trình diễn pháo hoa bao gồm các hiệu ứng ánh sáng lấp lánh màu đỏ và vàng.

subtle illuminations added a touch of elegance to the room.

Ánh sáng tinh tế đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.

the festival featured elaborate illuminations throughout the town square.

Ngày hội có những hiệu ứng ánh sáng công phu khắp khu vực trung tâm.

the artist used dramatic illuminations to create a sense of mystery.

Nghệ sĩ đã sử dụng các hiệu ứng ánh sáng ấn tượng để tạo ra một cảm giác bí ẩn.

the castle was beautifully lit with festive illuminations.

Lâu đài được thắp sáng tuyệt đẹp bằng những hiệu ứng ánh sáng lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay