imaginativeness

[Mỹ]/[ˌɪmədʒɪˈnætɪvnəs]/
[Anh]/[ˌɪmədʒɪˈnætɪvnəs]/

Dịch

n. khả năng tưởng tượng; khả năng tạo ra những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới; tính sáng tạo và độc đáo.
Word Forms
số nhiềuimaginativenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with imaginativeness

Với sự sáng tạo

showing imaginativeness

Thể hiện sự sáng tạo

lacking imaginativeness

Thiếu sự sáng tạo

rewarding imaginativeness

Khen thưởng sự sáng tạo

fostering imaginativeness

Khuyến khích sự sáng tạo

encouraging imaginativeness

Động viên sự sáng tạo

imaginativeness thrives

Sự sáng tạo phát triển mạnh

sparking imaginativeness

Gợi mở sự sáng tạo

cultivating imaginativeness

Nuôi dưỡng sự sáng tạo

rewarded for imaginativeness

Được khen thưởng vì sự sáng tạo

Câu ví dụ

the child's story showed a remarkable degree of imaginativeness.

Câu chuyện của trẻ em thể hiện một mức độ tưởng tượng đáng kinh ngạc.

we encouraged the students to foster their imaginativeness in the writing exercise.

Chúng tôi khuyến khích học sinh phát huy sự tưởng tượng của họ trong bài tập viết.

her designs demonstrated a high level of artistic imaginativeness.

Các thiết kế của cô ấy thể hiện một mức độ sáng tạo nghệ thuật cao.

the author's imaginativeness brought the fantasy world to life.

Sự tưởng tượng của tác giả đã làm cho thế giới tưởng tượng trở nên sống động.

the company values employees who demonstrate creative problem-solving and imaginativeness.

Công ty trân trọng những nhân viên thể hiện khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo và sự tưởng tượng.

the children’s games were full of energy and imaginativeness.

Các trò chơi của trẻ em đầy năng lượng và sự tưởng tượng.

he lacked the imaginativeness to come up with a new solution.

Anh ấy thiếu sự tưởng tượng để nghĩ ra một giải pháp mới.

the film’s success was due to its unique visual imaginativeness.

Sự thành công của bộ phim là nhờ vào sự tưởng tượng thị giác độc đáo.

the teacher praised the student's imaginativeness in the project.

Giáo viên khen ngợi sự tưởng tượng của học sinh trong dự án.

cultivating imaginativeness is crucial for innovation and creativity.

Vun đắp sự tưởng tượng là rất quan trọng đối với đổi mới và sáng tạo.

the artist’s imaginativeness shone through in every brushstroke.

Sự tưởng tượng của nghệ sĩ tỏa sáng qua từng nét cọ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay