imaginer

[Mỹ]/[ˈɪmədʒɪnər]/
[Anh]/[ˈɪmədʒɪnər]/

Dịch

n. Một người tưởng tượng; một người mộng mơ; một người có kỹ năng tưởng tượng hoặc sáng tạo.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho trí tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

creative imaginer

Vietnamese_translation

an imaginer's dream

Vietnamese_translation

imaginer's world

Vietnamese_translation

be an imaginer

Vietnamese_translation

imaginer's mind

Vietnamese_translation

young imaginer

Vietnamese_translation

gifted imaginer

Vietnamese_translation

imaginer's eye

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay