fantasist

[Mỹ]/ˈfæntəsist/
[Anh]/'fæntəsɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà soạn nhạc nhạc kỳ ảo
Word Forms
số nhiềufantasists

Câu ví dụ

He is known as a notorious fantasist in the literary world.

Anh ta được biết đến như một người ảo tưởng nổi tiếng trong giới văn học.

The novel was written by a talented fantasist who created a vivid imaginary world.

Cuốn tiểu thuyết được viết bởi một người ảo tưởng tài năng đã tạo ra một thế giới tưởng tượng sống động.

The accused claimed to be a time traveler, but the jury saw him as a delusional fantasist.

Bị cáo khai báo là người du hành thời gian, nhưng bồi thẩm đoàn thấy anh ta là một người ảo tưởng bị ảo giác.

Her stories are filled with fantastical creatures and magical realms, showcasing her talent as a fantasist.

Những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những sinh vật huyền ảo và những cõi phép thuật, thể hiện tài năng của cô ấy như một người ảo tưởng.

The artist's paintings often depict surreal scenes, revealing his inner world as a fantasist.

Những bức tranh của họa sĩ thường mô tả những cảnh tượng siêu thực, tiết lộ thế giới nội tâm của anh ta như một người ảo tưởng.

The film director is known for his visionary approach, establishing him as a prominent fantasist in the industry.

Đạo diễn phim nổi tiếng với cách tiếp cận có tầm nhìn, khẳng định anh ta là một người ảo tưởng nổi bật trong ngành.

The author's novels blur the lines between reality and fantasy, showcasing her skill as a skilled fantasist.

Những cuốn tiểu thuyết của tác giả làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng, thể hiện kỹ năng của cô ấy như một người ảo tưởng lành nghề.

The playwright's works are often described as dreamlike and surreal, solidifying his reputation as a master fantasist.

Các tác phẩm của nhà soạn kịch thường được mô tả là như một giấc mơ và siêu thực, củng cố danh tiếng của anh ta như một người ảo tưởng bậc thầy.

The scientist's theories were dismissed as the ramblings of a fantasist by his peers.

Những lý thuyết của nhà khoa học đã bị các đồng nghiệp bác bỏ như những lời bàng bạc của một người ảo tưởng.

The poet's verses are filled with fantastical imagery, showcasing her talent as a lyrical fantasist.

Những câu thơ của nhà thơ tràn ngập hình ảnh huyền ảo, thể hiện tài năng của cô ấy như một người ảo tưởng trữ tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay