imaginist

[Mỹ]/[ˈɪmədʒɪnɪst]/
[Anh]/[ˈɪmədʒɪnɪst]/

Dịch

n. Một người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa Tưởng tượng.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa Tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

imaginist approach

Tư duy tưởng tượng

becoming an imaginist

Trở thành một người tưởng tượng

the imaginist's view

Quan điểm của người tưởng tượng

imaginist ideals

Tư tưởng tưởng tượng

imaginist movement

Phong trào tưởng tượng

an imaginist artist

Nghệ sĩ tưởng tượng

imaginist thinking

Tư duy tưởng tượng

imaginist literature

Văn học tưởng tượng

being an imaginist

Là một người tưởng tượng

imaginist philosophy

Triết học tưởng tượng

Câu ví dụ

the artist's imaginist style blended fantasy and reality.

Phong cách tưởng tượng của nghệ sĩ kết hợp giữa ảo tưởng và hiện thực.

his imaginist paintings often featured surreal landscapes.

Các bức tranh tưởng tượng của anh ấy thường có cảnh quan siêu thực.

she was an imaginist writer, crafting intricate dream worlds.

Cô ấy là một nhà văn tưởng tượng, sáng tạo ra những thế giới mơ màng phức tạp.

the film's imaginist visuals were truly captivating.

Ảnh hưởng tưởng tượng của bộ phim thực sự hấp dẫn.

he developed a unique imaginist approach to sculpture.

Anh ấy đã phát triển một phương pháp tưởng tượng độc đáo trong điêu khắc.

the gallery showcased a collection of imaginist artworks.

Phòng trưng bày đã trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật tưởng tượng.

her imaginist poetry explored themes of loss and longing.

Thơ tưởng tượng của cô ấy khám phá các chủ đề về nỗi mất mát và khao khát.

the director's imaginist vision shaped the entire film.

Định hướng tưởng tượng của đạo diễn đã định hình toàn bộ bộ phim.

the children enjoyed the imaginist story about talking animals.

Các em nhỏ thích câu chuyện tưởng tượng về những con vật biết nói.

the critic praised the artist's bold imaginist choices.

Phê bình gia khen ngợi những lựa chọn tưởng tượng dũng cảm của nghệ sĩ.

the play featured an imaginative and imaginist set design.

Bản thiết kế bối cảnh của vở kịch mang tính sáng tạo và tưởng tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay