exposing immoralities
phơi bày các hành vi bất đạo đức
addressing immoralities
đối phó với các hành vi bất đạo đức
highlighting immoralities
nổi bật các hành vi bất đạo đức
combating immoralities
phá bỏ các hành vi bất đạo đức
investigating immoralities
điều tra các hành vi bất đạo đức
revealing immoralities
phơi bày các hành vi bất đạo đức
numerous immoralities
nhiều hành vi bất đạo đức
systemic immoralities
các hành vi bất đạo đức hệ thống
rooting out immoralities
loại bỏ các hành vi bất đạo đức
condemning immoralities
khiếm trách các hành vi bất đạo đức
the investigation uncovered numerous moralities within the company's leadership.
cuộc điều tra đã phơi bày nhiều đạo đức trong lãnh đạo công ty.
he pointed out the moralities of exploiting vulnerable populations for profit.
ông đã chỉ ra đạo đức của việc khai thác các nhóm người dễ tổn thương để kiếm lời.
the documentary exposed the moralities of the arms trade and its devastating consequences.
phim tài liệu đã phơi bày đạo đức của ngành buôn bán vũ khí và những hậu quả tàn khốc của nó.
she condemned the moralities of the political system that allowed such corruption to flourish.
cô đã lên án đạo đức của hệ thống chính trị cho phép tham nhũng lan rộng như vậy.
the professor lectured on the moralities of using manipulative advertising techniques.
giáo sư đã giảng về đạo đức của việc sử dụng các kỹ thuật quảng cáo lừa đảo.
the report detailed the moralities associated with the unethical testing of new drugs.
báo cáo đã chi tiết về đạo đức liên quan đến việc kiểm tra thuốc mới một cách vô đạo đức.
the debate centered on the moralities of artificial intelligence and its potential impact on society.
cuộc tranh luận tập trung vào đạo đức của trí tuệ nhân tạo và ảnh hưởng tiềm tàng của nó đối với xã hội.
the whistleblower exposed the moralities of the government officials involved in the scandal.
người tiết lộ thông tin đã phơi bày đạo đức của các quan chức chính phủ liên quan đến vụ bê bối.
the article explored the moralities of data collection and privacy violations.
bài viết đã khám phá đạo đức của việc thu thập dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư.
the author criticized the moralities of a society that prioritizes wealth over human dignity.
tác giả đã chỉ trích đạo đức của một xã hội đặt lợi ích vật chất lên trên lòng tự trọng con người.
the court case highlighted the moralities of insider trading and market manipulation.
vụ kiện tòa án đã làm nổi bật đạo đức của việc giao dịch nội bộ và thao túng thị trường.
exposing immoralities
phơi bày các hành vi bất đạo đức
addressing immoralities
đối phó với các hành vi bất đạo đức
highlighting immoralities
nổi bật các hành vi bất đạo đức
combating immoralities
phá bỏ các hành vi bất đạo đức
investigating immoralities
điều tra các hành vi bất đạo đức
revealing immoralities
phơi bày các hành vi bất đạo đức
numerous immoralities
nhiều hành vi bất đạo đức
systemic immoralities
các hành vi bất đạo đức hệ thống
rooting out immoralities
loại bỏ các hành vi bất đạo đức
condemning immoralities
khiếm trách các hành vi bất đạo đức
the investigation uncovered numerous moralities within the company's leadership.
cuộc điều tra đã phơi bày nhiều đạo đức trong lãnh đạo công ty.
he pointed out the moralities of exploiting vulnerable populations for profit.
ông đã chỉ ra đạo đức của việc khai thác các nhóm người dễ tổn thương để kiếm lời.
the documentary exposed the moralities of the arms trade and its devastating consequences.
phim tài liệu đã phơi bày đạo đức của ngành buôn bán vũ khí và những hậu quả tàn khốc của nó.
she condemned the moralities of the political system that allowed such corruption to flourish.
cô đã lên án đạo đức của hệ thống chính trị cho phép tham nhũng lan rộng như vậy.
the professor lectured on the moralities of using manipulative advertising techniques.
giáo sư đã giảng về đạo đức của việc sử dụng các kỹ thuật quảng cáo lừa đảo.
the report detailed the moralities associated with the unethical testing of new drugs.
báo cáo đã chi tiết về đạo đức liên quan đến việc kiểm tra thuốc mới một cách vô đạo đức.
the debate centered on the moralities of artificial intelligence and its potential impact on society.
cuộc tranh luận tập trung vào đạo đức của trí tuệ nhân tạo và ảnh hưởng tiềm tàng của nó đối với xã hội.
the whistleblower exposed the moralities of the government officials involved in the scandal.
người tiết lộ thông tin đã phơi bày đạo đức của các quan chức chính phủ liên quan đến vụ bê bối.
the article explored the moralities of data collection and privacy violations.
bài viết đã khám phá đạo đức của việc thu thập dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư.
the author criticized the moralities of a society that prioritizes wealth over human dignity.
tác giả đã chỉ trích đạo đức của một xã hội đặt lợi ích vật chất lên trên lòng tự trọng con người.
the court case highlighted the moralities of insider trading and market manipulation.
vụ kiện tòa án đã làm nổi bật đạo đức của việc giao dịch nội bộ và thao túng thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay