impermeably sealed
được niêm phong kín hoàn toàn
sealed impermeably
được niêm phong kín hoàn toàn
impermeably blocked
được chặn kín hoàn toàn
impermeably protected
được bảo vệ kín hoàn toàn
impermeably contained
được chứa kín hoàn toàn
impermeably wrapped
được bọc kín hoàn toàn
impermeably encased
được bọc kín hoàn toàn
being impermeably
đang được kín hoàn toàn
impermeably closed
được đóng kín hoàn toàn
impermeably secured
được bảo vệ an toàn kín hoàn toàn
the waterproof jacket kept the rain out, sealing me in impermeably.
Áo mưa chống thấm đã giữ cho mưa không vào được, bao bọc tôi một cách hoàn toàn kín nước.
the submarine hull was designed to withstand pressure, remaining impermeably sealed.
Vỏ tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp suất, duy trì trạng thái kín nước hoàn toàn.
the container was sealed impermeably to preserve the contents for years.
Chai lọ được niêm phong kín nước hoàn toàn để bảo quản nội dung trong nhiều năm.
the pipes were joined impermeably to prevent any leakage of the fluid.
Các ống được nối kín nước hoàn toàn để ngăn chặn bất kỳ sự rò rỉ nào của chất lỏng.
the laboratory was constructed impermeably to maintain a sterile environment.
Laboratory được xây dựng kín nước hoàn toàn để duy trì môi trường vô trùng.
the tank was coated impermeably to protect against corrosion.
Bồn chứa được phủ kín nước hoàn toàn để bảo vệ chống lại sự ăn mòn.
the foundation was poured impermeably to prevent water intrusion.
Nền móng được đổ kín nước hoàn toàn để ngăn chặn nước thấm vào.
the packaging ensured the product remained fresh, being impermeably protected.
Đóng gói đảm bảo sản phẩm vẫn tươi mới, được bảo vệ kín nước hoàn toàn.
the vault door closed, sealing the room impermeably from the outside world.
Cánh cửa kho vũ khí đóng lại, bao bọc căn phòng kín nước hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài.
the gloves were made of a material that kept chemicals out, impermeably protecting my hands.
Găng tay được làm từ vật liệu giữ hóa chất ngoài ra, bảo vệ tay tôi kín nước hoàn toàn.
the building's exterior was designed to be impermeably resistant to the elements.
Phần ngoài của tòa nhà được thiết kế để chống lại các yếu tố tự nhiên một cách kín nước hoàn toàn.
impermeably sealed
được niêm phong kín hoàn toàn
sealed impermeably
được niêm phong kín hoàn toàn
impermeably blocked
được chặn kín hoàn toàn
impermeably protected
được bảo vệ kín hoàn toàn
impermeably contained
được chứa kín hoàn toàn
impermeably wrapped
được bọc kín hoàn toàn
impermeably encased
được bọc kín hoàn toàn
being impermeably
đang được kín hoàn toàn
impermeably closed
được đóng kín hoàn toàn
impermeably secured
được bảo vệ an toàn kín hoàn toàn
the waterproof jacket kept the rain out, sealing me in impermeably.
Áo mưa chống thấm đã giữ cho mưa không vào được, bao bọc tôi một cách hoàn toàn kín nước.
the submarine hull was designed to withstand pressure, remaining impermeably sealed.
Vỏ tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp suất, duy trì trạng thái kín nước hoàn toàn.
the container was sealed impermeably to preserve the contents for years.
Chai lọ được niêm phong kín nước hoàn toàn để bảo quản nội dung trong nhiều năm.
the pipes were joined impermeably to prevent any leakage of the fluid.
Các ống được nối kín nước hoàn toàn để ngăn chặn bất kỳ sự rò rỉ nào của chất lỏng.
the laboratory was constructed impermeably to maintain a sterile environment.
Laboratory được xây dựng kín nước hoàn toàn để duy trì môi trường vô trùng.
the tank was coated impermeably to protect against corrosion.
Bồn chứa được phủ kín nước hoàn toàn để bảo vệ chống lại sự ăn mòn.
the foundation was poured impermeably to prevent water intrusion.
Nền móng được đổ kín nước hoàn toàn để ngăn chặn nước thấm vào.
the packaging ensured the product remained fresh, being impermeably protected.
Đóng gói đảm bảo sản phẩm vẫn tươi mới, được bảo vệ kín nước hoàn toàn.
the vault door closed, sealing the room impermeably from the outside world.
Cánh cửa kho vũ khí đóng lại, bao bọc căn phòng kín nước hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài.
the gloves were made of a material that kept chemicals out, impermeably protecting my hands.
Găng tay được làm từ vật liệu giữ hóa chất ngoài ra, bảo vệ tay tôi kín nước hoàn toàn.
the building's exterior was designed to be impermeably resistant to the elements.
Phần ngoài của tòa nhà được thiết kế để chống lại các yếu tố tự nhiên một cách kín nước hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay