impregnably defended
được phòng thủ chắc chắn
impregnably fortified
được củng cố chắc chắn
impregnably secure
an toàn tuyệt đối
impregnably protected
được bảo vệ chắc chắn
impregnably guarded
được canh gác chắc chắn
impregnably sealed
được niêm phong chắc chắn
impregnably positioned
được đặt vững chắc
impregnably established
được thiết lập chắc chắn
impregnably built
được xây dựng chắc chắn
impregnably shielded
được che chắn chắc chắn
the castle was impregnably fortified against any attack.
Pháo đài được củng cố chắc chắn đến mức không thể tấn công được.
the city's defenses were impregnably strong, deterring invaders.
Phòng thủ của thành phố vô cùng chắc chắn, ngăn chặn các lực lượng xâm lược.
the data was stored impregnably on a secure server.
Dữ liệu được lưu trữ một cách chắc chắn trên một máy chủ an toàn.
the company's intellectual property was impregnably protected.
Tài sản trí tuệ của công ty được bảo vệ chắc chắn.
the research facility was built impregnably to withstand earthquakes.
Cơ sở nghiên cứu được xây dựng chắc chắn để chống chịu động đất.
the vault was designed impregnably to safeguard the treasure.
Kho chứa được thiết kế chắc chắn để bảo vệ kho báu.
the system was programmed impregnably to prevent unauthorized access.
Hệ thống được lập trình chắc chắn để ngăn chặn truy cập trái phép.
the fortress stood impregnably on the hilltop, overlooking the valley.
Pháo đài đứng vững chắc trên đỉnh đồi, nhìn ra thung lũng.
the nation's borders were impregnably guarded by the military.
Biên giới của quốc gia được quân đội bảo vệ chắc chắn.
the evidence was presented impregnably, proving the defendant's guilt.
Bằng chứng được trình bày chắc chắn, chứng minh tội lỗi của bị cáo.
the argument was presented impregnably, leaving no room for doubt.
Lập luận được trình bày chắc chắn, không để lại chỗ nghi ngờ.
impregnably defended
được phòng thủ chắc chắn
impregnably fortified
được củng cố chắc chắn
impregnably secure
an toàn tuyệt đối
impregnably protected
được bảo vệ chắc chắn
impregnably guarded
được canh gác chắc chắn
impregnably sealed
được niêm phong chắc chắn
impregnably positioned
được đặt vững chắc
impregnably established
được thiết lập chắc chắn
impregnably built
được xây dựng chắc chắn
impregnably shielded
được che chắn chắc chắn
the castle was impregnably fortified against any attack.
Pháo đài được củng cố chắc chắn đến mức không thể tấn công được.
the city's defenses were impregnably strong, deterring invaders.
Phòng thủ của thành phố vô cùng chắc chắn, ngăn chặn các lực lượng xâm lược.
the data was stored impregnably on a secure server.
Dữ liệu được lưu trữ một cách chắc chắn trên một máy chủ an toàn.
the company's intellectual property was impregnably protected.
Tài sản trí tuệ của công ty được bảo vệ chắc chắn.
the research facility was built impregnably to withstand earthquakes.
Cơ sở nghiên cứu được xây dựng chắc chắn để chống chịu động đất.
the vault was designed impregnably to safeguard the treasure.
Kho chứa được thiết kế chắc chắn để bảo vệ kho báu.
the system was programmed impregnably to prevent unauthorized access.
Hệ thống được lập trình chắc chắn để ngăn chặn truy cập trái phép.
the fortress stood impregnably on the hilltop, overlooking the valley.
Pháo đài đứng vững chắc trên đỉnh đồi, nhìn ra thung lũng.
the nation's borders were impregnably guarded by the military.
Biên giới của quốc gia được quân đội bảo vệ chắc chắn.
the evidence was presented impregnably, proving the defendant's guilt.
Bằng chứng được trình bày chắc chắn, chứng minh tội lỗi của bị cáo.
the argument was presented impregnably, leaving no room for doubt.
Lập luận được trình bày chắc chắn, không để lại chỗ nghi ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay