legal inadvisableness
việc không nên làm về mặt pháp lý
financial inadvisableness
việc không nên làm về mặt tài chính
clear inadvisableness
sự không nên làm rõ ràng
obvious inadvisableness
sự không nên làm rõ rệt
policy inadvisableness
việc không nên làm về mặt chính sách
general inadvisableness
sự không nên làm chung
potential inadvisableness
sự không nên làm tiềm tàng
practical inadvisableness
sự không nên làm thực tế
moral inadvisableness
sự không nên làm về mặt đạo đức
inadvisablenesses arise
các sự không nên làm phát sinh
the inadvisableness of investing all your savings in a single stock became obvious after the market crash.
Sự không nên của việc đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một cổ phiếu trở nên rõ ràng sau khi thị trường sụp đổ.
we discussed the inadvisableness of skipping the safety inspection before reopening the factory.
Chúng tôi đã thảo luận về sự không nên của việc bỏ qua kiểm tra an toàn trước khi tái khởi động nhà máy.
her lawyer emphasized the inadvisableness of speaking to reporters while the case was pending.
Luật sư của cô ấy nhấn mạnh sự không nên của việc nói chuyện với các phóng viên khi vụ việc vẫn đang chờ xử lý.
the board recognized the inadvisableness of rushing the merger without due diligence.
Hội đồng nhận ra sự không nên của việc vội vàng thực hiện hợp nhất mà không có sự kiểm tra kỹ lưỡng.
doctors warned about the inadvisableness of mixing alcohol with the new medication.
Bác sĩ cảnh báo về sự không nên của việc trộn rượu với loại thuốc mới.
he admitted the inadvisableness of ignoring repeated warning signs in the project budget.
Ông thừa nhận sự không nên của việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo lặp đi lặp lại trong ngân sách dự án.
the report highlighted the inadvisableness of cutting training costs during a major rollout.
Báo cáo nhấn mạnh sự không nên của việc cắt giảm chi phí đào tạo trong quá trình triển khai lớn.
parents often underestimate the inadvisableness of leaving young children unattended near water.
Cha mẹ thường đánh giá thấp sự không nên của việc để trẻ nhỏ ở gần nước mà không có người giám sát.
analysts questioned the inadvisableness of expanding too quickly into unfamiliar markets.
Các nhà phân tích đặt câu hỏi về sự không nên của việc mở rộng quá nhanh vào các thị trường không quen thuộc.
the committee noted the inadvisableness of approving the policy without public consultation.
Hội đồng lưu ý đến sự không nên của việc thông qua chính sách mà không có sự tham vấn công chúng.
she regretted the inadvisableness of sending the email in anger without rereading it.
Cô ấy hối tiếc về sự không nên của việc gửi email trong cơn tức giận mà không đọc lại.
the instructor explained the inadvisableness of attempting the climb without proper gear.
Giáo viên giải thích về sự không nên của việc cố gắng leo núi mà không có thiết bị phù hợp.
legal inadvisableness
việc không nên làm về mặt pháp lý
financial inadvisableness
việc không nên làm về mặt tài chính
clear inadvisableness
sự không nên làm rõ ràng
obvious inadvisableness
sự không nên làm rõ rệt
policy inadvisableness
việc không nên làm về mặt chính sách
general inadvisableness
sự không nên làm chung
potential inadvisableness
sự không nên làm tiềm tàng
practical inadvisableness
sự không nên làm thực tế
moral inadvisableness
sự không nên làm về mặt đạo đức
inadvisablenesses arise
các sự không nên làm phát sinh
the inadvisableness of investing all your savings in a single stock became obvious after the market crash.
Sự không nên của việc đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một cổ phiếu trở nên rõ ràng sau khi thị trường sụp đổ.
we discussed the inadvisableness of skipping the safety inspection before reopening the factory.
Chúng tôi đã thảo luận về sự không nên của việc bỏ qua kiểm tra an toàn trước khi tái khởi động nhà máy.
her lawyer emphasized the inadvisableness of speaking to reporters while the case was pending.
Luật sư của cô ấy nhấn mạnh sự không nên của việc nói chuyện với các phóng viên khi vụ việc vẫn đang chờ xử lý.
the board recognized the inadvisableness of rushing the merger without due diligence.
Hội đồng nhận ra sự không nên của việc vội vàng thực hiện hợp nhất mà không có sự kiểm tra kỹ lưỡng.
doctors warned about the inadvisableness of mixing alcohol with the new medication.
Bác sĩ cảnh báo về sự không nên của việc trộn rượu với loại thuốc mới.
he admitted the inadvisableness of ignoring repeated warning signs in the project budget.
Ông thừa nhận sự không nên của việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo lặp đi lặp lại trong ngân sách dự án.
the report highlighted the inadvisableness of cutting training costs during a major rollout.
Báo cáo nhấn mạnh sự không nên của việc cắt giảm chi phí đào tạo trong quá trình triển khai lớn.
parents often underestimate the inadvisableness of leaving young children unattended near water.
Cha mẹ thường đánh giá thấp sự không nên của việc để trẻ nhỏ ở gần nước mà không có người giám sát.
analysts questioned the inadvisableness of expanding too quickly into unfamiliar markets.
Các nhà phân tích đặt câu hỏi về sự không nên của việc mở rộng quá nhanh vào các thị trường không quen thuộc.
the committee noted the inadvisableness of approving the policy without public consultation.
Hội đồng lưu ý đến sự không nên của việc thông qua chính sách mà không có sự tham vấn công chúng.
she regretted the inadvisableness of sending the email in anger without rereading it.
Cô ấy hối tiếc về sự không nên của việc gửi email trong cơn tức giận mà không đọc lại.
the instructor explained the inadvisableness of attempting the climb without proper gear.
Giáo viên giải thích về sự không nên của việc cố gắng leo núi mà không có thiết bị phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay