indistinguishabilities observed
những điểm khó phân biệt được quan sát
indistinguishabilities defined
những điểm khó phân biệt được định nghĩa
indistinguishabilities analyzed
những điểm khó phân biệt được phân tích
indistinguishabilities explored
những điểm khó phân biệt được khám phá
indistinguishabilities studied
những điểm khó phân biệt được nghiên cứu
indistinguishabilities compared
những điểm khó phân biệt được so sánh
indistinguishabilities revealed
những điểm khó phân biệt được tiết lộ
indistinguishabilities identified
những điểm khó phân biệt được xác định
indistinguishabilities measured
những điểm khó phân biệt được đo lường
indistinguishabilities documented
những điểm khó phân biệt được ghi lại
the indistinguishabilities between the two products can confuse consumers.
những điểm khó phân biệt giữa hai sản phẩm có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
scientists study the indistinguishabilities in quantum mechanics.
các nhà khoa học nghiên cứu những điểm khó phân biệt trong cơ học lượng tử.
the indistinguishabilities of the twins made it hard for their friends to tell them apart.
những điểm khó phân biệt của hai người sinh đôi khiến bạn bè của họ khó có thể nhận ra họ.
in art, the indistinguishabilities of styles can lead to new innovations.
trong nghệ thuật, những điểm khó phân biệt của các phong cách có thể dẫn đến những đổi mới mới.
the indistinguishabilities in their arguments revealed deeper issues.
những điểm khó phân biệt trong các lập luận của họ đã tiết lộ những vấn đề sâu sắc hơn.
understanding the indistinguishabilities in language can enhance communication.
hiểu được những điểm khó phân biệt trong ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
the indistinguishabilities of the flavors surprised the chef.
những điểm khó phân biệt của các hương vị khiến đầu bếp ngạc nhiên.
philosophers debate the indistinguishabilities of reality and illusion.
các nhà triết học tranh luận về những điểm khó phân biệt giữa thực tế và ảo tưởng.
in mathematics, the indistinguishabilities of certain functions can complicate proofs.
trong toán học, những điểm khó phân biệt của một số hàm nhất định có thể gây phức tạp cho các chứng minh.
the indistinguishabilities in the data made it difficult to draw conclusions.
những điểm khó phân biệt trong dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.
indistinguishabilities observed
những điểm khó phân biệt được quan sát
indistinguishabilities defined
những điểm khó phân biệt được định nghĩa
indistinguishabilities analyzed
những điểm khó phân biệt được phân tích
indistinguishabilities explored
những điểm khó phân biệt được khám phá
indistinguishabilities studied
những điểm khó phân biệt được nghiên cứu
indistinguishabilities compared
những điểm khó phân biệt được so sánh
indistinguishabilities revealed
những điểm khó phân biệt được tiết lộ
indistinguishabilities identified
những điểm khó phân biệt được xác định
indistinguishabilities measured
những điểm khó phân biệt được đo lường
indistinguishabilities documented
những điểm khó phân biệt được ghi lại
the indistinguishabilities between the two products can confuse consumers.
những điểm khó phân biệt giữa hai sản phẩm có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
scientists study the indistinguishabilities in quantum mechanics.
các nhà khoa học nghiên cứu những điểm khó phân biệt trong cơ học lượng tử.
the indistinguishabilities of the twins made it hard for their friends to tell them apart.
những điểm khó phân biệt của hai người sinh đôi khiến bạn bè của họ khó có thể nhận ra họ.
in art, the indistinguishabilities of styles can lead to new innovations.
trong nghệ thuật, những điểm khó phân biệt của các phong cách có thể dẫn đến những đổi mới mới.
the indistinguishabilities in their arguments revealed deeper issues.
những điểm khó phân biệt trong các lập luận của họ đã tiết lộ những vấn đề sâu sắc hơn.
understanding the indistinguishabilities in language can enhance communication.
hiểu được những điểm khó phân biệt trong ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
the indistinguishabilities of the flavors surprised the chef.
những điểm khó phân biệt của các hương vị khiến đầu bếp ngạc nhiên.
philosophers debate the indistinguishabilities of reality and illusion.
các nhà triết học tranh luận về những điểm khó phân biệt giữa thực tế và ảo tưởng.
in mathematics, the indistinguishabilities of certain functions can complicate proofs.
trong toán học, những điểm khó phân biệt của một số hàm nhất định có thể gây phức tạp cho các chứng minh.
the indistinguishabilities in the data made it difficult to draw conclusions.
những điểm khó phân biệt trong dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay