financial inducements
khuyến nghị tài chính
legal inducements
khuyến nghị pháp lý
monetary inducements
khuyến nghị tiền tệ
tax inducements
khuyến nghị về thuế
market inducements
khuyến nghị thị trường
incentive inducements
khuyến nghị khuyến khích
employment inducements
khuyến nghị việc làm
government inducements
khuyến nghị của chính phủ
social inducements
khuyến nghị xã hội
behavioral inducements
khuyến nghị hành vi
many companies offer financial inducements to attract top talent.
nhiều công ty cung cấp các ưu đãi tài chính để thu hút nhân tài hàng đầu.
they used various inducements to persuade customers to buy their product.
họ đã sử dụng nhiều ưu đãi khác nhau để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của họ.
inducements can sometimes lead to unethical behavior in the workplace.
đôi khi, các ưu đãi có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức tại nơi làm việc.
the government provided inducements for renewable energy projects.
chính phủ đã cung cấp các ưu đãi cho các dự án năng lượng tái tạo.
some teachers use inducements to encourage students to participate more.
một số giáo viên sử dụng các ưu đãi để khuyến khích học sinh tham gia nhiều hơn.
financial inducements can be effective in changing consumer behavior.
các ưu đãi tài chính có thể có hiệu quả trong việc thay đổi hành vi của người tiêu dùng.
inducements such as bonuses are common in sales positions.
các ưu đãi như tiền thưởng là phổ biến trong các vị trí bán hàng.
they faced criticism for using inducements to sway voters.
họ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì đã sử dụng các ưu đãi để tác động đến ý kiến của cử tri.
employers often rely on inducements to retain skilled workers.
các nhà tuyển dụng thường dựa vào các ưu đãi để giữ chân người lao động có tay nghề.
inducements can vary widely depending on the industry.
các ưu đãi có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào ngành công nghiệp.
financial inducements
khuyến nghị tài chính
legal inducements
khuyến nghị pháp lý
monetary inducements
khuyến nghị tiền tệ
tax inducements
khuyến nghị về thuế
market inducements
khuyến nghị thị trường
incentive inducements
khuyến nghị khuyến khích
employment inducements
khuyến nghị việc làm
government inducements
khuyến nghị của chính phủ
social inducements
khuyến nghị xã hội
behavioral inducements
khuyến nghị hành vi
many companies offer financial inducements to attract top talent.
nhiều công ty cung cấp các ưu đãi tài chính để thu hút nhân tài hàng đầu.
they used various inducements to persuade customers to buy their product.
họ đã sử dụng nhiều ưu đãi khác nhau để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của họ.
inducements can sometimes lead to unethical behavior in the workplace.
đôi khi, các ưu đãi có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức tại nơi làm việc.
the government provided inducements for renewable energy projects.
chính phủ đã cung cấp các ưu đãi cho các dự án năng lượng tái tạo.
some teachers use inducements to encourage students to participate more.
một số giáo viên sử dụng các ưu đãi để khuyến khích học sinh tham gia nhiều hơn.
financial inducements can be effective in changing consumer behavior.
các ưu đãi tài chính có thể có hiệu quả trong việc thay đổi hành vi của người tiêu dùng.
inducements such as bonuses are common in sales positions.
các ưu đãi như tiền thưởng là phổ biến trong các vị trí bán hàng.
they faced criticism for using inducements to sway voters.
họ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì đã sử dụng các ưu đãi để tác động đến ý kiến của cử tri.
employers often rely on inducements to retain skilled workers.
các nhà tuyển dụng thường dựa vào các ưu đãi để giữ chân người lao động có tay nghề.
inducements can vary widely depending on the industry.
các ưu đãi có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay