handling inebriates
Việt Nam dịch thuật
arresting inebriates
Việt Nam dịch thuật
rehabilitating inebriates
Việt Nam dịch thuật
young inebriates
Việt Nam dịch thuật
dealing with inebriates
Việt Nam dịch thuật
frequent inebriates
Việt Nam dịch thuật
assisting inebriates
Việt Nam dịch thuật
monitoring inebriates
Việt Nam dịch thuật
the city struggles to provide adequate support for its inebriates.
Thành phố đang vật lộn để cung cấp hỗ trợ đầy đủ cho những người say rượu.
police often encounter inebriates causing disturbances in public spaces.
Cảnh sát thường gặp phải những người say rượu gây rối trong không gian công cộng.
the shelter provides a safe place for inebriates to sleep at night.
Trại tạm lánh cung cấp một nơi an toàn cho những người say rượu để ngủ vào ban đêm.
rehabilitation programs aim to help inebriates overcome their addiction.
Các chương trình phục hồi nhằm giúp những người say rượu vượt qua cơn nghiện của họ.
families often suffer greatly from the actions of their inebriate members.
Gia đình thường chịu nhiều tổn thương từ hành động của các thành viên say rượu.
the bar refused to serve inebriates who were already visibly intoxicated.
Quán bar từ chối phục vụ những người say rượu đã rõ ràng say xỉn.
a growing number of inebriates seek assistance from local charities.
Một số lượng ngày càng tăng những người say rượu tìm kiếm sự giúp đỡ từ các quỹ từ thiện địa phương.
the city council debated measures to address the problem of inebriates on the streets.
Hội đồng thành phố tranh luận về các biện pháp để giải quyết vấn đề những người say rượu trên đường phố.
social workers frequently interact with inebriates facing homelessness and addiction.
Những nhân viên xã hội thường xuyên tương tác với những người say rượu đang đối mặt với tình trạng vô gia cư và nghiện.
the study examined the correlation between poverty and the number of inebriates.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa nghèo đói và số lượng những người say rượu.
public health campaigns target inebriates and encourage them to seek treatment.
Các chiến dịch y tế cộng đồng nhắm đến những người say rượu và khuyến khích họ tìm kiếm điều trị.
handling inebriates
Việt Nam dịch thuật
arresting inebriates
Việt Nam dịch thuật
rehabilitating inebriates
Việt Nam dịch thuật
young inebriates
Việt Nam dịch thuật
dealing with inebriates
Việt Nam dịch thuật
frequent inebriates
Việt Nam dịch thuật
assisting inebriates
Việt Nam dịch thuật
monitoring inebriates
Việt Nam dịch thuật
the city struggles to provide adequate support for its inebriates.
Thành phố đang vật lộn để cung cấp hỗ trợ đầy đủ cho những người say rượu.
police often encounter inebriates causing disturbances in public spaces.
Cảnh sát thường gặp phải những người say rượu gây rối trong không gian công cộng.
the shelter provides a safe place for inebriates to sleep at night.
Trại tạm lánh cung cấp một nơi an toàn cho những người say rượu để ngủ vào ban đêm.
rehabilitation programs aim to help inebriates overcome their addiction.
Các chương trình phục hồi nhằm giúp những người say rượu vượt qua cơn nghiện của họ.
families often suffer greatly from the actions of their inebriate members.
Gia đình thường chịu nhiều tổn thương từ hành động của các thành viên say rượu.
the bar refused to serve inebriates who were already visibly intoxicated.
Quán bar từ chối phục vụ những người say rượu đã rõ ràng say xỉn.
a growing number of inebriates seek assistance from local charities.
Một số lượng ngày càng tăng những người say rượu tìm kiếm sự giúp đỡ từ các quỹ từ thiện địa phương.
the city council debated measures to address the problem of inebriates on the streets.
Hội đồng thành phố tranh luận về các biện pháp để giải quyết vấn đề những người say rượu trên đường phố.
social workers frequently interact with inebriates facing homelessness and addiction.
Những nhân viên xã hội thường xuyên tương tác với những người say rượu đang đối mặt với tình trạng vô gia cư và nghiện.
the study examined the correlation between poverty and the number of inebriates.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa nghèo đói và số lượng những người say rượu.
public health campaigns target inebriates and encourage them to seek treatment.
Các chiến dịch y tế cộng đồng nhắm đến những người say rượu và khuyến khích họ tìm kiếm điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay