inessentiality

[Mỹ]/ˌɪnɪˌsɛnʃiˈælɪti/
[Anh]/ˌɪnɪˌsɛnʃiˈælɪti/

Dịch

Word Forms
số nhiềuinessentialities

Cụm từ & Cách kết hợp

inessentiality matters

Vietnamese_translation

ignore inessentiality

Vietnamese_translation

discuss inessentiality

Vietnamese_translation

accept inessentiality

Vietnamese_translation

recognize inessentiality

Vietnamese_translation

avoid inessentialities

Vietnamese_translation

list inessentialities

Vietnamese_translation

reduce inessentiality

Vietnamese_translation

inessentiality persists

Vietnamese_translation

inessentiality remains

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the inessentiality of that detail became clear once we saw the final report.

Việc không cần thiết của chi tiết đó trở nên rõ ràng khi chúng ta xem báo cáo cuối cùng.

she argued for the inessentiality of the extra step to streamline the workflow.

Cô ấy lập luận rằng bước bổ sung này là không cần thiết để làm cho quy trình làm việc trở nên trơn tru hơn.

we can agree on the inessentiality of minor formatting issues for this draft.

Chúng ta có thể đồng ý rằng các vấn đề định dạng nhỏ là không cần thiết cho bản nháp này.

the inessentiality of the feature was confirmed during user testing.

Việc không cần thiết của tính năng này đã được xác nhận trong quá trình kiểm tra người dùng.

his memo stressed the inessentiality of constant meetings for productive work.

Bản ghi nhớ của anh ấy nhấn mạnh rằng những cuộc họp liên tục là không cần thiết cho công việc hiệu quả.

they questioned the inessentiality of the policy change after public feedback.

Họ nghi ngờ tính không cần thiết của việc thay đổi chính sách sau phản hồi từ công chúng.

the editor noted the inessentiality of several adjectives and cut them.

Người biên tập nhận thấy tính không cần thiết của một số tính từ và đã xóa chúng đi.

to reduce costs, the team identified the inessentiality of premium packaging.

Để giảm chi phí, nhóm đã nhận ra tính không cần thiết của bao bì cao cấp.

there is broad consensus on the inessentiality of that rumor to the investigation.

Có sự đồng thuận rộng rãi rằng tin đồn đó là không cần thiết đối với cuộc điều tra.

the judge recognized the inessentiality of the disputed clause to the contract.

Tòa án đã nhận ra tính không cần thiết của điều khoản gây tranh cãi đối với hợp đồng.

we demonstrated the inessentiality of the old server by migrating the data safely.

Chúng tôi đã chứng minh tính không cần thiết của máy chủ cũ bằng cách di chuyển dữ liệu một cách an toàn.

the lecture highlighted the inessentiality of memorization for genuine understanding.

Bài giảng nhấn mạnh rằng việc ghi nhớ là không cần thiết cho sự hiểu biết thực sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay