she carried inexpressed feelings of resentment for years.
Cô ấy mang trong mình những cảm xúc oán giận bị kìm nén trong nhiều năm.
the inexpressed emotions finally burst forth in tears.
Những cảm xúc bị kìm nén cuối cùng đã bộc lộ ra ngoài bằng những giọt nước mắt.
his inexpressed creativity found an outlet through painting.
Sự sáng tạo bị kìm nén của anh ấy đã tìm thấy một lối thoát thông qua hội họa.
the team struggled with inexpressed conflicts that festered.
Đội ngũ vật lộn với những mâu thuẫn bị kìm nén mà ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
there was an inexpressed tension between the siblings.
Có một sự căng thẳng bị kìm nén giữa các anh chị em.
her inexpressed desires haunted her dreams.
Những khát khao bị kìm nén của cô ấy ám ảnh giấc mơ của cô ấy.
the inexpressed grief weighed heavily on his heart.
Sự đau buồn bị kìm nén đè nặng lên trái tim anh ấy.
children often have inexpressed fears they cannot articulate.
Trẻ em thường có những nỗi sợ hãi bị kìm nén mà chúng không thể diễn tả bằng lời.
the artist channeled her inexpressed passions into sculpture.
Nghệ sĩ đã chuyển hướng niềm đam mê bị kìm nén của mình vào điêu khắc.
many employees harbor inexpressed complaints about management.
Nhiều nhân viên âm thầm nuôi dưỡng những lời phàn nàn bị kìm nén về quản lý.
his inexpressed love remained a secret forever.
Tình yêu bị kìm nén của anh ấy vẫn là một bí mật mãi mãi.
the inexpressed potential within her was waiting to emerge.
Tiềm năng bị kìm nén trong cô ấy đang chờ đợi được bộc lộ.
she carried inexpressed feelings of resentment for years.
Cô ấy mang trong mình những cảm xúc oán giận bị kìm nén trong nhiều năm.
the inexpressed emotions finally burst forth in tears.
Những cảm xúc bị kìm nén cuối cùng đã bộc lộ ra ngoài bằng những giọt nước mắt.
his inexpressed creativity found an outlet through painting.
Sự sáng tạo bị kìm nén của anh ấy đã tìm thấy một lối thoát thông qua hội họa.
the team struggled with inexpressed conflicts that festered.
Đội ngũ vật lộn với những mâu thuẫn bị kìm nén mà ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
there was an inexpressed tension between the siblings.
Có một sự căng thẳng bị kìm nén giữa các anh chị em.
her inexpressed desires haunted her dreams.
Những khát khao bị kìm nén của cô ấy ám ảnh giấc mơ của cô ấy.
the inexpressed grief weighed heavily on his heart.
Sự đau buồn bị kìm nén đè nặng lên trái tim anh ấy.
children often have inexpressed fears they cannot articulate.
Trẻ em thường có những nỗi sợ hãi bị kìm nén mà chúng không thể diễn tả bằng lời.
the artist channeled her inexpressed passions into sculpture.
Nghệ sĩ đã chuyển hướng niềm đam mê bị kìm nén của mình vào điêu khắc.
many employees harbor inexpressed complaints about management.
Nhiều nhân viên âm thầm nuôi dưỡng những lời phàn nàn bị kìm nén về quản lý.
his inexpressed love remained a secret forever.
Tình yêu bị kìm nén của anh ấy vẫn là một bí mật mãi mãi.
the inexpressed potential within her was waiting to emerge.
Tiềm năng bị kìm nén trong cô ấy đang chờ đợi được bộc lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay