infinitenesses

[Mỹ]/ɪnˈfɪnɪtɪz/
[Anh]/ɪnˈfɪnɪtɪz/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của sự vô hạn; vô hạn; phạm vi không giới hạn.

Câu ví dụ

the philosopher contemplated the infinitenesses of the cosmos during his meditation.

Nhà triết học đã suy ngẫm về vô hạn của vũ trụ trong quá trình thiền định.

mathematical infinitenesses challenge our finite human understanding.

Vô hạn toán học thách thức sự hiểu biết hữu hạn của con người.

the artist attempted to capture the infinitenesses of ocean horizons in her paintings.

Nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện vô hạn của đường chân trời đại dương trong các bức tranh của mình.

space exploration reveals the vast infinitenesses that surround our planet.

Việc khám phá không gian cho thấy vô hạn bao la bao quanh hành tinh của chúng ta.

ancient civilizations created myths to explain the infinitenesses of time and space.

Các nền văn minh cổ đại đã tạo ra những câu chuyện thần thoại để giải thích vô hạn của thời gian và không gian.

the infinitenesses of possible outcomes in quantum physics fascinate researchers.

Vô hạn của các kết quả có thể xảy ra trong vật lý lượng tử gây ra sự thích thú cho các nhà nghiên cứu.

poets often write about the infinitenesses of love and human connection.

Các nhà thơ thường viết về vô hạn của tình yêu và sự kết nối giữa con người.

the infinitenesses of the night sky filled the observer with awe.

Vô hạn của bầu trời đêm khiến người quan sát kinh ngạc.

some religious traditions promise understanding of divine infinitenesses.

Một số truyền thống tôn giáo hứa hẹn sự hiểu biết về vô hạn thiêng liêng.

mathematical set theory explores the concept of different sizes of infinitenesses.

Lý thuyết tập hợp toán học khám phá khái niệm về các kích thước khác nhau của vô hạn.

the scientist was humbled by the apparent infinitenesses of the universe.

Nhà khoa học khiêm tốn trước vẻ ngoài vô hạn của vũ trụ.

artists struggle to represent abstract infinitenesses through their creative work.

Các nghệ sĩ phải vật lộn để thể hiện vô hạn trừu tượng thông qua công việc sáng tạo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay