inharmonious relationship
mối quan hệ không hòa hợp
inharmonious sounds
những âm thanh không hòa hợp
inharmonious colors
những màu sắc không hòa hợp
inharmonious feelings
những cảm xúc không hòa hợp
inharmonious elements
những yếu tố không hòa hợp
inharmonious environment
môi trường không hòa hợp
inharmonious music
nhạc không hòa hợp
inharmonious voices
những giọng nói không hòa hợp
inharmonious ideas
những ý tưởng không hòa hợp
inharmonious society
xã hội không hòa hợp
their opinions on the project were quite inharmonious.
ý kiến của họ về dự án khá thiếu hài hòa.
inharmonious sounds can be distracting while studying.
những âm thanh thiếu hài hòa có thể gây mất tập trung khi học tập.
the inharmonious relationship between the two teams affected their performance.
mối quan hệ thiếu hài hòa giữa hai đội ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
her inharmonious singing was hard to listen to.
cách hát thiếu hài hòa của cô ấy rất khó nghe.
the inharmonious colors in the room made it feel chaotic.
những màu sắc thiếu hài hòa trong phòng khiến nó có cảm giác hỗn loạn.
they had an inharmonious discussion about politics.
họ đã có một cuộc thảo luận thiếu hài hòa về chính trị.
the inharmonious atmosphere at the meeting was palpable.
không khí thiếu hài hòa tại cuộc họp rất rõ ràng.
inharmonious elements in the design detracted from its beauty.
những yếu tố thiếu hài hòa trong thiết kế làm giảm đi vẻ đẹp của nó.
the inharmonious blend of flavors made the dish unappetizing.
sự kết hợp hương vị thiếu hài hòa khiến món ăn không ngon miệng.
his inharmonious remarks caused tension in the group.
những nhận xét thiếu hài hòa của anh ấy đã gây ra sự căng thẳng trong nhóm.
inharmonious relationship
mối quan hệ không hòa hợp
inharmonious sounds
những âm thanh không hòa hợp
inharmonious colors
những màu sắc không hòa hợp
inharmonious feelings
những cảm xúc không hòa hợp
inharmonious elements
những yếu tố không hòa hợp
inharmonious environment
môi trường không hòa hợp
inharmonious music
nhạc không hòa hợp
inharmonious voices
những giọng nói không hòa hợp
inharmonious ideas
những ý tưởng không hòa hợp
inharmonious society
xã hội không hòa hợp
their opinions on the project were quite inharmonious.
ý kiến của họ về dự án khá thiếu hài hòa.
inharmonious sounds can be distracting while studying.
những âm thanh thiếu hài hòa có thể gây mất tập trung khi học tập.
the inharmonious relationship between the two teams affected their performance.
mối quan hệ thiếu hài hòa giữa hai đội ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
her inharmonious singing was hard to listen to.
cách hát thiếu hài hòa của cô ấy rất khó nghe.
the inharmonious colors in the room made it feel chaotic.
những màu sắc thiếu hài hòa trong phòng khiến nó có cảm giác hỗn loạn.
they had an inharmonious discussion about politics.
họ đã có một cuộc thảo luận thiếu hài hòa về chính trị.
the inharmonious atmosphere at the meeting was palpable.
không khí thiếu hài hòa tại cuộc họp rất rõ ràng.
inharmonious elements in the design detracted from its beauty.
những yếu tố thiếu hài hòa trong thiết kế làm giảm đi vẻ đẹp của nó.
the inharmonious blend of flavors made the dish unappetizing.
sự kết hợp hương vị thiếu hài hòa khiến món ăn không ngon miệng.
his inharmonious remarks caused tension in the group.
những nhận xét thiếu hài hòa của anh ấy đã gây ra sự căng thẳng trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay