inhumanizes

[Mỹ]/[ˌɪnˈhju;ːmənaɪzɪz]/
[Anh]/[ˌɪnˈhju;ːmənaɪzɪz]/

Dịch

v. khiến (một người hoặc thứ gì đó) mất đi tính nhân văn; tước đi các đặc tính của con người; đối xử với (những người) như không còn là con người; làm mất đi lòng nhân ái, lạnh lùng, tàn nhẫn hoặc thiếu lòng thương xót; làm giảm (một người hoặc nhóm người) xuống thành một vật, con số hoặc khuôn mẫu.

Câu ví dụ

war propaganda inhumanizes the enemy and silences doubts.

Tuyên truyền chiến tranh làm mất nhân tính kẻ thù và làm im lặng những nghi ngờ.

hate speech inhumanizes immigrants and fuels street violence.

Tuyên truyền thù hận làm mất nhân tính người nhập cư và làm bùng phát bạo lực trên đường phố.

racist rhetoric inhumanizes entire communities and normalizes cruelty.

Tuyên truyền phân biệt chủng tộc làm mất nhân tính toàn bộ cộng đồng và làm cho sự tàn nhẫn trở nên bình thường.

dehumanizing language inhumanizes victims and erases their stories.

Ngôn ngữ làm mất nhân tính làm mất nhân tính nạn nhân và xóa bỏ câu chuyện của họ.

political scapegoating inhumanizes minorities and distorts public debate.

Việc đổ lỗi chính trị làm mất nhân tính các nhóm thiểu số và làm méo mó tranh luận công cộng.

online harassment inhumanizes women and drives them off platforms.

Quấy rối trực tuyến làm mất nhân tính phụ nữ và khiến họ rời khỏi các nền tảng.

sensational coverage inhumanizes refugees and reduces them to numbers.

Báo chí gây chú ý làm mất nhân tính người tị nạn và làm giảm họ xuống con số.

mass incarceration inhumanizes prisoners and fractures families for years.

Tù giam hàng loạt làm mất nhân tính tù nhân và làm tan vỡ các gia đình trong nhiều năm.

exploitative labor inhumanizes workers and treats them as disposable.

Lao động bóc lột làm mất nhân tính công nhân và coi họ như thứ có thể vứt bỏ.

unchecked bureaucracy inhumanizes patients and delays urgent care.

Quản lý hành chính không được kiểm soát làm mất nhân tính bệnh nhân và làm chậm trễ chăm sóc khẩn cấp.

colonial ideology inhumanizes indigenous peoples and justifies theft.

Chủ nghĩa đế quốc làm mất nhân tính người bản địa và biện minh cho việc trộm cắp.

relentless stereotyping inhumanizes disabled people and limits opportunity.

Định kiến không ngừng làm mất nhân tính người khuyết tật và hạn chế cơ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay