injudiciousness

[Mỹ]/ˌɪn.dʒuːˈdɪʃ.əs.nəs/
[Anh]/ˌɪn.dʒuːˈdɪʃ.əs.nəs/

Dịch

n. tính chất không khôn ngoan; sự thiếu phán đoán tốt; hành vi không khôn ngoan.
Word Forms
số nhiềuinjudiciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer injudiciousness

Vietnamese_translation

political injudiciousness

Vietnamese_translation

tactical injudiciousness

Vietnamese_translation

gross injudiciousness

Vietnamese_translation

utter injudiciousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the committee criticized the minister for the injudiciousness of his remarks during the crisis.

Ủy ban đã chỉ trích bộ trưởng vì sự thiếu khôn ngoan trong những phát ngôn của ông trong khủng hoảng.

her injudiciousness in sharing confidential files cost the team a major contract.

Sự thiếu khôn ngoan của cô trong việc chia sẻ các tệp tin mật đã khiến đội nhóm mất một hợp đồng lớn.

he regretted the injudiciousness of his decision to invest all his savings in one stock.

Ông hối hận vì sự thiếu khôn ngoan trong quyết định đầu tư toàn bộ tiết kiệm vào một cổ phiếu.

the judge noted the injudiciousness of the defendant’s conduct but focused on the evidence.

Tòa án đã chỉ ra sự thiếu khôn ngoan trong hành vi của bị cáo nhưng tập trung vào bằng chứng.

reporters highlighted the injudiciousness of the policy announcement made without consultation.

Các nhà báo nhấn mạnh sự thiếu khôn ngoan trong việc công bố chính sách mà không có sự tham vấn.

his injudiciousness in choosing words turned a minor dispute into a public scandal.

Sự thiếu khôn ngoan trong cách chọn từ của ông đã biến một tranh cãi nhỏ thành một bê bối công khai.

the ceo apologized for the injudiciousness of the marketing campaign that offended customers.

CEO xin lỗi vì sự thiếu khôn ngoan trong chiến dịch marketing đã làm tổn thương khách hàng.

we must avoid the injudiciousness of rushing the rollout before the safety checks are complete.

Chúng ta phải tránh sự thiếu khôn ngoan trong việc triển khai trước khi kiểm tra an toàn hoàn tất.

analysts warned that the injudiciousness of cutting maintenance budgets would raise long-term risks.

Các nhà phân tích cảnh báo rằng sự thiếu khôn ngoan trong việc cắt giảm ngân sách bảo trì sẽ làm tăng rủi ro dài hạn.

the injudiciousness of making jokes at the memorial left everyone deeply uncomfortable.

Sự thiếu khôn ngoan trong việc đùa vui tại buổi tưởng niệm khiến tất cả mọi người cảm thấy rất khó chịu.

parents addressed the injudiciousness of letting children wander online without supervision.

Các bậc phụ huynh đã chỉ ra sự thiếu khôn ngoan trong việc để trẻ em lướt web mà không giám sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay