judiciousness

[Mỹ]/dʒuːˈdɪʃəsnəs/
[Anh]/dʒuːˈdɪʃəsnəs/

Dịch

n. phẩm chất có hoặc thể hiện sự phán đoán tốt.
Word Forms
số nhiềujudiciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with judiciousness

với sự khéo léo

displaying judiciousness

thể hiện sự khéo léo

exercise judiciousness

thực hành sự khéo léo

lacking judiciousness

thiếu sự khéo léo

judiciousness matters

sự khéo léo rất quan trọng

showed judiciousness

đã thể hiện sự khéo léo

importance of judiciousness

tầm quan trọng của sự khéo léo

rewarding judiciousness

tra thưởng sự khéo léo

promoting judiciousness

thúc đẩy sự khéo léo

value judiciousness

giá trị của sự khéo léo

Câu ví dụ

her judiciousness in handling the crisis earned her the respect of her colleagues.

Sự khéo léo trong việc xử lý khủng hoảng đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

the judge praised the lawyer's judiciousness in presenting the case.

Thẩm phán đã khen ngợi sự khéo léo của luật sư trong việc trình bày vụ án.

a judiciousness in resource allocation is crucial for the project's success.

Sự khéo léo trong phân bổ nguồn lực là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

he demonstrated judiciousness in choosing the most effective course of action.

Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo trong việc lựa chọn hành động hiệu quả nhất.

the company values employees who demonstrate judiciousness and sound judgment.

Công ty đánh giá cao những nhân viên thể hiện sự khéo léo và khả năng phán đoán tốt.

judiciousness in investing can lead to significant long-term gains.

Sự khéo léo trong đầu tư có thể dẫn đến những lợi nhuận dài hạn đáng kể.

her judiciousness in selecting the team members ensured a positive outcome.

Sự khéo léo của cô ấy trong việc lựa chọn các thành viên trong nhóm đã đảm bảo kết quả tích cực.

the manager appreciated the employee's judiciousness in resolving the customer complaint.

Người quản lý đánh giá cao sự khéo léo của nhân viên trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng.

judiciousness in spending is essential for maintaining a balanced budget.

Sự khéo léo trong chi tiêu là điều cần thiết để duy trì ngân sách cân bằng.

the board of directors recognized his judiciousness and promoted him to ceo.

Hội đồng quản trị đã công nhận sự khéo léo của anh ấy và thăng chức lên giám đốc điều hành.

exercising judiciousness in communication can prevent misunderstandings.

Thực hiện sự khéo léo trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay