inlays

[Mỹ]/[ˈɪnleɪz]/
[Anh]/[ˈɪnleɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họa tiết hoặc thiết kế trang trí được đặt vào một bề mặt; một vật nhỏ được chèn vào một thứ khác.
v. Chèn một họa tiết hoặc thiết kế trang trí vào một bề mặt; chèn một thứ vào một thứ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

wood inlays

viền gỗ

mother of pearl inlays

viền ngọc trai

adding inlays

thêm viền

intricate inlays

viền tinh xảo

stone inlays

viền đá

brass inlays

viền đồng

featured inlays

viền nổi bật

creating inlays

tạo viền

detailed inlays

viền chi tiết

ivory inlays

viền ngà voi

Câu ví dụ

the guitar featured intricate inlays of mother-of-pearl on the fretboard.

Chiếc guitar có các họa tiết chạm khắc tinh xảo bằng ngọc trai trên phím đàn.

we added subtle inlays to the cabinet doors for a touch of elegance.

Chúng tôi đã thêm các họa tiết chạm khắc tinh tế trên cửa tủ để tạo điểm nhấn sang trọng.

the antique table had beautiful inlaid patterns of birds and flowers.

Bàn cổ có các họa tiết chạm khắc đẹp mắt với hình ảnh chim và hoa.

the jewelry box was adorned with delicate silver inlays.

Hộp trang sức được trang trí bằng các họa tiết chạm khắc bạc tinh tế.

the craftsman used various materials for the inlays, including wood and shell.

Nghệ nhân đã sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau cho các họa tiết chạm khắc, bao gồm gỗ và vỏ sò.

the dashboard of the classic car had stunning wood inlays.

Bảng điều khiển của xe cổ điển có các họa tiết chạm khắc bằng gỗ ấn tượng.

the artist created a mosaic using colorful glass inlays.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh khảm bằng cách sử dụng các họa tiết chạm khắc thủy tinh màu sắc.

the furniture design incorporated geometric inlays for a modern look.

Thiết kế nội thất đã kết hợp các họa tiết chạm khắc hình học để tạo phong cách hiện đại.

the watch face had intricate gold inlays around the numerals.

Mặt đồng hồ có các họa tiết chạm khắc vàng tinh xảo quanh các con số.

we carefully removed the damaged inlays from the chest.

Chúng tôi đã cẩn thận loại bỏ các họa tiết chạm khắc bị hư hỏng khỏi chiếc hộp.

the team decided to experiment with new inlay techniques.

Đội ngũ đã quyết định thử nghiệm với các kỹ thuật chạm khắc mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay