insalubrities

[Mỹ]/ˌɪnsəˈljuːbrɪti/
[Anh]/ˌɪnsəˈluːbrɪti/

Dịch

n. chất lượng của việc gây hại cho sức khỏe; điều gì đó có hại cho sức khỏe; sự không lành mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

public insalubrity

sức khỏe công cộng kém

insalubrity levels

mức độ kém vệ sinh

environmental insalubrity

tình trạng kém vệ sinh môi trường

insalubrity concerns

các mối quan ngại về sức khỏe kém

urban insalubrity

tình trạng kém vệ sinh đô thị

insalubrity issues

các vấn đề về sức khỏe kém

insalubrity factors

các yếu tố kém vệ sinh

insalubrity risks

các rủi ro về sức khỏe kém

insalubrity conditions

các tình trạng kém vệ sinh

insalubrity assessment

đánh giá về sức khỏe kém

Câu ví dụ

the insalubrity of the environment can lead to serious health issues.

tính chất không lành mạnh của môi trường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

many communities are fighting against insalubrity in their neighborhoods.

nhiều cộng đồng đang chiến đấu chống lại sự không lành mạnh trong khu dân cư của họ.

insalubrity is often a result of poor waste management.

sự không lành mạnh thường là kết quả của việc quản lý chất thải kém.

addressing insalubrity is crucial for public health.

giải quyết sự không lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

the insalubrity of the water supply raised alarms among residents.

tính chất không lành mạnh của nguồn cung cấp nước đã gây ra những lo ngại cho người dân.

insalubrity can be mitigated through proper sanitation practices.

sự không lành mạnh có thể được giảm thiểu thông qua các biện pháp vệ sinh phù hợp.

government initiatives aim to reduce insalubrity in urban areas.

các sáng kiến của chính phủ nhằm mục đích giảm sự không lành mạnh ở các khu vực đô thị.

the report highlighted the insalubrity of many public facilities.

báo cáo nêu bật sự không lành mạnh của nhiều cơ sở công cộng.

insalubrity can negatively impact children's development.

sự không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em.

efforts to combat insalubrity require community involvement.

các nỗ lực chống lại sự không lành mạnh đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay