insectivores

[Mỹ]/ɪnˈsɛktɪvɔːz/
[Anh]/ɪnˈsɛktɪvɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật chủ yếu ăn côn trùng

Cụm từ & Cách kết hợp

insectivores diet

chế độ ăn của côn trùng ăn thịt

insectivores species

các loài ăn côn trùng

insectivores behavior

hành vi của côn trùng ăn thịt

insectivores habitat

môi trường sống của côn trùng ăn thịt

insectivores classification

phân loại côn trùng ăn thịt

insectivores feeding

ăn của côn trùng ăn thịt

insectivores adaptation

thích nghi của côn trùng ăn thịt

insectivores population

dân số côn trùng ăn thịt

insectivores characteristics

đặc điểm của côn trùng ăn thịt

insectivores conservation

bảo tồn côn trùng ăn thịt

Câu ví dụ

insectivores play a crucial role in controlling insect populations.

Các loài ăn côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.

many insectivores are nocturnal and hunt at night.

Nhiều loài ăn côn trùng hoạt động về đêm và săn bắt vào ban đêm.

some common insectivores include bats and certain birds.

Một số loài ăn côn trùng phổ biến bao gồm dơi và một số loài chim nhất định.

insectivores have specialized adaptations for catching insects.

Các loài ăn côn trùng có những thích nghi đặc biệt để bắt côn trùng.

the diet of insectivores primarily consists of insects.

Chế độ ăn của các loài ăn côn trùng chủ yếu bao gồm côn trùng.

studying insectivores can provide insights into ecosystem health.

Nghiên cứu về các loài ăn côn trùng có thể cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe của hệ sinh thái.

insectivores are often found in habitats rich in insects.

Các loài ăn côn trùng thường được tìm thấy ở những môi trường sống giàu côn trùng.

some insectivores use echolocation to find their prey.

Một số loài ăn côn trùng sử dụng định vị bằng tiếng vang để tìm con mồi của chúng.

conservation efforts are important for protecting insectivores.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ các loài ăn côn trùng.

insectivores can be found in various ecosystems around the world.

Các loài ăn côn trùng có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay