innate propensities
khả năng bẩm sinh
behavioral propensities
khả năng ứng xử
genetic propensities
khả năng di truyền
cultural propensities
khả năng văn hóa
social propensities
khả năng xã hội
emotional propensities
khả năng cảm xúc
individual propensities
khả năng cá nhân
risk propensities
khả năng chấp nhận rủi ro
psychological propensities
khả năng tâm lý
economic propensities
khả năng kinh tế
people often have different propensities for risk-taking.
con người thường có những khuynh hướng khác nhau về chấp nhận rủi ro.
her propensities for leadership were evident from a young age.
khả năng lãnh đạo của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn trẻ.
understanding human propensities can improve marketing strategies.
hiểu được những khuynh hướng của con người có thể cải thiện các chiến lược marketing.
he has a propensity for overthinking every decision.
anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định.
different cultures exhibit varying propensities for certain behaviors.
các nền văn hóa khác nhau thể hiện những khuynh hướng khác nhau về một số hành vi nhất định.
her artistic propensities led her to pursue a career in design.
khả năng nghệ thuật của cô ấy đã dẫn cô ấy đến theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế.
children have natural propensities for curiosity and exploration.
trẻ em có những khuynh hướng tự nhiên về sự tò mò và khám phá.
his propensities for procrastination often hindered his progress.
khuynh hướng trì hoãn của anh ấy thường cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
studies show that people have different propensities for empathy.
các nghiên cứu cho thấy mọi người có những khuynh hướng khác nhau về sự đồng cảm.
she has a propensity for helping others in need.
cô ấy có xu hướng giúp đỡ những người khác khi họ cần.
innate propensities
khả năng bẩm sinh
behavioral propensities
khả năng ứng xử
genetic propensities
khả năng di truyền
cultural propensities
khả năng văn hóa
social propensities
khả năng xã hội
emotional propensities
khả năng cảm xúc
individual propensities
khả năng cá nhân
risk propensities
khả năng chấp nhận rủi ro
psychological propensities
khả năng tâm lý
economic propensities
khả năng kinh tế
people often have different propensities for risk-taking.
con người thường có những khuynh hướng khác nhau về chấp nhận rủi ro.
her propensities for leadership were evident from a young age.
khả năng lãnh đạo của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn trẻ.
understanding human propensities can improve marketing strategies.
hiểu được những khuynh hướng của con người có thể cải thiện các chiến lược marketing.
he has a propensity for overthinking every decision.
anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định.
different cultures exhibit varying propensities for certain behaviors.
các nền văn hóa khác nhau thể hiện những khuynh hướng khác nhau về một số hành vi nhất định.
her artistic propensities led her to pursue a career in design.
khả năng nghệ thuật của cô ấy đã dẫn cô ấy đến theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế.
children have natural propensities for curiosity and exploration.
trẻ em có những khuynh hướng tự nhiên về sự tò mò và khám phá.
his propensities for procrastination often hindered his progress.
khuynh hướng trì hoãn của anh ấy thường cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
studies show that people have different propensities for empathy.
các nghiên cứu cho thấy mọi người có những khuynh hướng khác nhau về sự đồng cảm.
she has a propensity for helping others in need.
cô ấy có xu hướng giúp đỡ những người khác khi họ cần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay