instituted

[Mỹ]/[ˈɪnʃɪtjuːd]/
[Anh]/[ˈɪnʃɪtjuːd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bắt đầu hoặc thiết lập điều gì đó; giới thiệu một hệ thống, chính sách hoặc quy tắc một cách chính thức; đưa vào sự tồn tại; sáng lập

Cụm từ & Cách kết hợp

instituted reforms

thiết lập cải cách

instituted policy

thiết lập chính sách

instituted changes

thiết lập những thay đổi

instituted system

thiết lập hệ thống

instituted order

thiết lập trật tự

instituted process

thiết lập quy trình

instituted law

thiết lập luật pháp

instituted measures

thiết lập các biện pháp

instituted rule

thiết lập quy tắc

instituted program

thiết lập chương trình

Câu ví dụ

the government instituted new safety regulations for all construction sites.

Chính phủ đã thiết lập các quy định an toàn mới cho tất cả các công trường xây dựng.

a mentorship program was instituted to support young professionals.

Một chương trình cố vấn đã được thiết lập để hỗ trợ các chuyên gia trẻ.

the company instituted a policy of flexible working hours.

Công ty đã thiết lập chính sách làm việc linh hoạt.

they instituted a thorough investigation into the matter.

Họ đã thiết lập một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này.

the university instituted a scholarship for international students.

Trường đại học đã thiết lập một học bổng cho sinh viên quốc tế.

a new system was instituted to track employee performance.

Một hệ thống mới đã được thiết lập để theo dõi hiệu suất của nhân viên.

the board instituted a review of the existing procedures.

Hội đồng đã thiết lập một đánh giá về các thủ tục hiện có.

the school instituted a dress code for all students.

Trường học đã thiết lập quy tắc về trang phục cho tất cả học sinh.

a customer feedback system was instituted to improve service.

Một hệ thống phản hồi của khách hàng đã được thiết lập để cải thiện dịch vụ.

the committee instituted a series of public forums.

Ban thư ký đã thiết lập một loạt các diễn đàn công khai.

the organization instituted a code of ethics for its members.

Tổ chức đã thiết lập một đạo đức nghề nghiệp cho các thành viên của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay