| số nhiều | intensifiers |
intensifier word
từ tăng cường
intensifier phrase
cụm từ tăng cường
intensifier effect
hiệu ứng tăng cường
intensifier usage
sử dụng tăng cường
intensifier function
chức năng tăng cường
intensifier role
vai trò tăng cường
intensifier marker
dấu tăng cường
intensifier strategy
chiến lược tăng cường
intensifier approach
phương pháp tiếp cận tăng cường
intensifier element
yếu tố tăng cường
she used an intensifier to make her point stronger.
Cô ấy đã sử dụng một từ tăng cường để làm cho quan điểm của mình mạnh mẽ hơn.
he is an intensifier of emotions in his writing.
Anh ấy là một người cường điệu hóa cảm xúc trong văn viết của mình.
using an intensifier can change the meaning of a sentence.
Việc sử dụng một từ tăng cường có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
intensifiers are often used in everyday speech.
Các từ tăng cường thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
she added an intensifier to emphasize her feelings.
Cô ấy đã thêm một từ tăng cường để nhấn mạnh cảm xúc của mình.
intensifiers like "really" and "very" are common in english.
Các từ tăng cường như "thực sự" và "rất" phổ biến trong tiếng Anh.
he spoke with an intensifier to convey urgency.
Anh ấy đã nói với một từ tăng cường để truyền đạt sự khẩn cấp.
in writing, an intensifier can enhance the description.
Trong văn viết, một từ tăng cường có thể nâng cao phần mô tả.
understanding the use of an intensifier is crucial for language learners.
Hiểu cách sử dụng một từ tăng cường là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
he often relies on an intensifier to make his arguments more persuasive.
Anh ấy thường dựa vào một từ tăng cường để làm cho lập luận của mình thuyết phục hơn.
intensifier word
từ tăng cường
intensifier phrase
cụm từ tăng cường
intensifier effect
hiệu ứng tăng cường
intensifier usage
sử dụng tăng cường
intensifier function
chức năng tăng cường
intensifier role
vai trò tăng cường
intensifier marker
dấu tăng cường
intensifier strategy
chiến lược tăng cường
intensifier approach
phương pháp tiếp cận tăng cường
intensifier element
yếu tố tăng cường
she used an intensifier to make her point stronger.
Cô ấy đã sử dụng một từ tăng cường để làm cho quan điểm của mình mạnh mẽ hơn.
he is an intensifier of emotions in his writing.
Anh ấy là một người cường điệu hóa cảm xúc trong văn viết của mình.
using an intensifier can change the meaning of a sentence.
Việc sử dụng một từ tăng cường có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
intensifiers are often used in everyday speech.
Các từ tăng cường thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
she added an intensifier to emphasize her feelings.
Cô ấy đã thêm một từ tăng cường để nhấn mạnh cảm xúc của mình.
intensifiers like "really" and "very" are common in english.
Các từ tăng cường như "thực sự" và "rất" phổ biến trong tiếng Anh.
he spoke with an intensifier to convey urgency.
Anh ấy đã nói với một từ tăng cường để truyền đạt sự khẩn cấp.
in writing, an intensifier can enhance the description.
Trong văn viết, một từ tăng cường có thể nâng cao phần mô tả.
understanding the use of an intensifier is crucial for language learners.
Hiểu cách sử dụng một từ tăng cường là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
he often relies on an intensifier to make his arguments more persuasive.
Anh ấy thường dựa vào một từ tăng cường để làm cho lập luận của mình thuyết phục hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay