intermixable

[Mỹ]/ˌɪntəˈmɪksəbl/
[Anh]/ˌɪntərˈmɪksəbl/

Dịch

adj. có thể trộn lẫn với những thứ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

intermixable colors

màu sắc có thể trộn lẫn

intermixable ingredients

thành phần có thể trộn lẫn

intermixable elements

phần tử có thể trộn lẫn

intermixable materials

vật liệu có thể trộn lẫn

intermixable substances

chất liệu có thể trộn lẫn

Câu ví dụ

these two programming languages are fully intermixable, allowing developers to combine their strengths seamlessly.

hai ngôn ngữ lập trình này hoàn toàn có thể trộn lẫn với nhau, cho phép các nhà phát triển kết hợp sức mạnh của chúng một cách liền mạch.

the intermixable ingredients in this recipe make it adaptable to various dietary preferences.

các nguyên liệu có thể trộn lẫn trong công thức này giúp món ăn dễ thích ứng với nhiều sở thích ăn uống khác nhau.

all modules in the system are designed to be intermixable, facilitating easy customization.

tất cả các mô-đun trong hệ thống đều được thiết kế để có thể trộn lẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tùy chỉnh dễ dàng.

the color palette offers intermixable shades that create harmonious visual effects.

bảng màu cung cấp các sắc thái có thể trộn lẫn tạo ra các hiệu ứng hình ảnh hài hòa.

these intermixable components can be rearranged to suit different configurations.

các thành phần có thể trộn lẫn này có thể được sắp xếp lại để phù hợp với các cấu hình khác nhau.

the software provides intermixable functions that enhance its versatility.

phần mềm cung cấp các chức năng có thể trộn lẫn giúp tăng tính linh hoạt của nó.

the curriculum features intermixable modules that accommodate diverse learning styles.

chương trình giảng dạy có các mô-đun có thể trộn lẫn phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau.

these intermixable materials work together to improve product durability.

những vật liệu có thể trộn lẫn này hoạt động cùng nhau để cải thiện độ bền sản phẩm.

the system supports intermixable protocols for seamless integration with other platforms.

hệ thống hỗ trợ các giao thức có thể trộn lẫn để tích hợp liền mạch với các nền tảng khác.

our intermixable tools can be combined to address complex challenges efficiently.

các công cụ có thể trộn lẫn của chúng tôi có thể được kết hợp để giải quyết các thách thức phức tạp một cách hiệu quả.

the data formats are completely intermixable, enabling smooth data exchange.

các định dạng dữ liệu hoàn toàn có thể trộn lẫn, cho phép trao đổi dữ liệu diễn ra suôn sẻ.

these intermixable elements create endless possibilities for creative expression.

những yếu tố có thể trộn lẫn này tạo ra vô số khả năng cho sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay