vocal intonations
ngữ điệu giọng nói
emotional intonations
ngữ điệu cảm xúc
subtle intonations
ngữ điệu tinh tế
intonations matter
ngữ điệu rất quan trọng
intonations vary
ngữ điệu khác nhau
intonations change
ngữ điệu thay đổi
intonations guide
ngữ điệu hướng dẫn
intonations reflect
ngữ điệu phản ánh
intonations convey
ngữ điệu truyền tải
intonations express
ngữ điệu thể hiện
her intonations revealed her true feelings.
phát âm của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
different languages have unique intonations.
các ngôn ngữ khác nhau có những phát âm độc đáo.
he practiced his intonations to improve his speaking skills.
anh ấy đã luyện tập phát âm của mình để cải thiện kỹ năng nói.
intonations can change the meaning of a sentence.
phát âm có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
she used varying intonations to keep the audience engaged.
cô ấy đã sử dụng những phát âm khác nhau để giữ cho khán giả tham gia.
his intonations were full of emotion.
phát âm của anh ấy tràn đầy cảm xúc.
listening to intonations helps in language learning.
lắng nghe phát âm giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
intonations can indicate a question or a statement.
phát âm có thể cho biết một câu hỏi hoặc một phát biểu.
she mastered the intonations of the local dialect.
cô ấy đã nắm vững phát âm của phương ngữ địa phương.
understanding intonations is crucial for effective communication.
hiểu được phát âm rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
vocal intonations
ngữ điệu giọng nói
emotional intonations
ngữ điệu cảm xúc
subtle intonations
ngữ điệu tinh tế
intonations matter
ngữ điệu rất quan trọng
intonations vary
ngữ điệu khác nhau
intonations change
ngữ điệu thay đổi
intonations guide
ngữ điệu hướng dẫn
intonations reflect
ngữ điệu phản ánh
intonations convey
ngữ điệu truyền tải
intonations express
ngữ điệu thể hiện
her intonations revealed her true feelings.
phát âm của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
different languages have unique intonations.
các ngôn ngữ khác nhau có những phát âm độc đáo.
he practiced his intonations to improve his speaking skills.
anh ấy đã luyện tập phát âm của mình để cải thiện kỹ năng nói.
intonations can change the meaning of a sentence.
phát âm có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
she used varying intonations to keep the audience engaged.
cô ấy đã sử dụng những phát âm khác nhau để giữ cho khán giả tham gia.
his intonations were full of emotion.
phát âm của anh ấy tràn đầy cảm xúc.
listening to intonations helps in language learning.
lắng nghe phát âm giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
intonations can indicate a question or a statement.
phát âm có thể cho biết một câu hỏi hoặc một phát biểu.
she mastered the intonations of the local dialect.
cô ấy đã nắm vững phát âm của phương ngữ địa phương.
understanding intonations is crucial for effective communication.
hiểu được phát âm rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay