intonations

[Mỹ]/ˌɪntəˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌɪntəˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự tăng và giảm của giọng nói khi nói; độ chính xác của cao độ trong hát hoặc chơi nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

vocal intonations

ngữ điệu giọng nói

emotional intonations

ngữ điệu cảm xúc

subtle intonations

ngữ điệu tinh tế

intonations matter

ngữ điệu rất quan trọng

intonations vary

ngữ điệu khác nhau

intonations change

ngữ điệu thay đổi

intonations guide

ngữ điệu hướng dẫn

intonations reflect

ngữ điệu phản ánh

intonations convey

ngữ điệu truyền tải

intonations express

ngữ điệu thể hiện

Câu ví dụ

her intonations revealed her true feelings.

phát âm của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.

different languages have unique intonations.

các ngôn ngữ khác nhau có những phát âm độc đáo.

he practiced his intonations to improve his speaking skills.

anh ấy đã luyện tập phát âm của mình để cải thiện kỹ năng nói.

intonations can change the meaning of a sentence.

phát âm có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.

she used varying intonations to keep the audience engaged.

cô ấy đã sử dụng những phát âm khác nhau để giữ cho khán giả tham gia.

his intonations were full of emotion.

phát âm của anh ấy tràn đầy cảm xúc.

listening to intonations helps in language learning.

lắng nghe phát âm giúp ích cho việc học ngôn ngữ.

intonations can indicate a question or a statement.

phát âm có thể cho biết một câu hỏi hoặc một phát biểu.

she mastered the intonations of the local dialect.

cô ấy đã nắm vững phát âm của phương ngữ địa phương.

understanding intonations is crucial for effective communication.

hiểu được phát âm rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay