intransportability

[Mỹ]/[ˌɪntrænˈspɔːrtəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˌɪnˌtrænˈspɔːrtəˌbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất không thể vận chuyển; Tình trạng không thể chuyển nhượng hoặc không phù hợp để vận chuyển.

Cụm từ & Cách kết hợp

intransportability issues

những vấn đề về tính không thể vận chuyển

intransportability risk

rủi ro về tính không thể vận chuyển

intransportability factor

yếu tố về tính không thể vận chuyển

Câu ví dụ

the patient's intraspinal lesion presented a significant challenge due to its intractability and intractability.

Bệnh lý tại tủy sống của bệnh nhân tạo ra thách thức lớn do tính chất khó điều trị và tính chất khó điều trị của nó.

due to the patient's intraspinal lesion, intraspinal transportability was deemed impossible by the surgical team.

Vì bệnh lý tại tủy sống của bệnh nhân, nhóm phẫu thuật cho rằng khả năng vận chuyển trong tủy sống là không thể thực hiện được.

the intraspinal approach was ruled out because of the intraspinal lesion's intractability and intraspinal intractability.

Phương pháp tiếp cận trong tủy sống đã bị loại bỏ do tính chất khó điều trị và tính chất khó điều trị của bệnh lý trong tủy sống.

the intraspinal lesion's intractability made intraspinal access and intraspinal transportability highly unlikely.

Tính chất khó điều trị của bệnh lý trong tủy sống khiến việc tiếp cận và vận chuyển trong tủy sống trở nên rất ít khả năng xảy ra.

despite careful planning, intraspinal transportability proved impossible given the intraspinal lesion's location.

Dù đã lên kế hoạch cẩn thận, khả năng vận chuyển trong tủy sống đã được chứng minh là không thể thực hiện được do vị trí của bệnh lý trong tủy sống.

the intraspinal lesion's intractability and intraspinal location limited any possibility of intraspinal transportability.

Tính chất khó điều trị và vị trí trong tủy sống của bệnh lý trong tủy sống đã giới hạn mọi khả năng vận chuyển trong tủy sống.

the surgeon considered intraspinal transportability but ultimately rejected it due to the intraspinal lesion.

Bác sĩ phẫu thuật đã xem xét khả năng vận chuyển trong tủy sống nhưng cuối cùng đã từ chối do bệnh lý trong tủy sống.

intraspinal transportability was a key factor in deciding against a more invasive intraspinal procedure.

Khả năng vận chuyển trong tủy sống là yếu tố then chốt trong việc quyết định không thực hiện một thủ thuật xâm lấn hơn trong tủy sống.

the intraspinal lesion’s intractability effectively eliminated any chance of intraspinal transportability.

Tính chất khó điều trị của bệnh lý trong tủy sống đã hiệu quả loại bỏ mọi khả năng vận chuyển trong tủy sống.

assessing intraspinal transportability was crucial before considering any intraspinal surgical intervention.

Đánh giá khả năng vận chuyển trong tủy sống là rất quan trọng trước khi xem xét bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào trong tủy sống.

the team determined that intraspinal transportability was not a viable option given the intraspinal lesion.

Đội ngũ xác định rằng khả năng vận chuyển trong tủy sống không phải là một lựa chọn khả thi do bệnh lý trong tủy sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay