intriguers

[Mỹ]/[ˈɪntrɪɡəz]/
[Anh]/[ˈɪntrɪɡərz]/

Dịch

n. Những người tham gia vào âm mưu; những người điều khiển; những người âm thầm lập kế hoạch hoặc mưu đồ.

Cụm từ & Cách kết hợp

political intriguers

những kẻ mưu mô chính trị

watching intriguers

những kẻ mưu mô đang theo dõi

skilled intriguers

những kẻ mưu mô khéo léo

court intriguers

những kẻ mưu mô trong cung đình

secret intriguers

những kẻ mưu mô bí mật

professional intriguers

những kẻ mưu mô chuyên nghiệp

ruthless intriguers

những kẻ mưu mô tàn nhẫn

powerful intriguers

những kẻ mưu mô quyền lực

crafty intriguers

những kẻ mưu mô khôn khéo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay