intrinsicness

[Mỹ]/ɪnˈtrɪnsɪknəs/
[Anh]/ɪnˈtrɪnsɪknəs/

Dịch

n. tính chất vốn có; thuộc về tự nhiên; thiết yếu

Cụm từ & Cách kết hợp

intrinsicness of

đặc tính nội tại của

sense of intrinsicness

cảm giác về tính nội tại

notion of intrinsicness

ý niệm về tính nội tại

degrees of intrinsicness

các mức độ của tính nội tại

lack of intrinsicness

sự thiếu vắng tính nội tại

concept of intrinsicness

khái niệm về tính nội tại

intrinsicness and

tính nội tại và

intrinsicness principle

nguyên tắc tính nội tại

intrinsicness debate

tranh luận về tính nội tại

quality of intrinsicness

chất lượng của tính nội tại

Câu ví dụ

the intrinsicness of the artwork speaks to its enduring value.

Đặc tính nội tại của tác phẩm nghệ thuật nói lên giá trị bền vững của nó.

scientists are exploring the intrinsicness of quantum mechanics.

Các nhà khoa học đang khám phá đặc tính nội tại của cơ học lượng tử.

the intrinsicness of human dignity cannot be compromised.

Đặc tính nội tại của nhân phẩm con người không thể bị xâm phạm.

we must understand the intrinsicness of this cultural tradition.

Chúng ta phải hiểu đặc tính nội tại của truyền thống văn hóa này.

the intrinsicness of mathematical principles fascinates researchers.

Đặc tính nội tại của các nguyên lý toán học làm say mê các nhà nghiên cứu.

she recognized the intrinsicness of her artistic talent.

Cô nhận ra đặc tính nội tại của tài năng nghệ thuật của mình.

the intrinsicness of this problem lies in its complexity.

Đặc tính nội tại của vấn đề này nằm ở tính phức tạp của nó.

philosophy often examines the intrinsicness of consciousness.

Triết học thường nghiên cứu đặc tính nội tại của ý thức.

the intrinsicness of language shapes how we think.

Đặc tính nội tại của ngôn ngữ định hình cách chúng ta suy nghĩ.

children demonstrate the intrinsicness of curiosity from birth.

Trẻ em thể hiện đặc tính nội tại của sự tò mò ngay từ khi sinh ra.

the intrinsicness of trust is essential for relationships.

Đặc tính nội tại của lòng tin là yếu tố thiết yếu cho các mối quan hệ.

music reveals the intrinsicness of human emotion.

Nhạc cụ phơi bày đặc tính nội tại của cảm xúc con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay